Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 10/09/2025 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 10/09/2025.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 10/09/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 9K2 | Cần ThơXSCT - K2T9 | Sóc TrăngXSST - K2T9 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 27 | 92 | 75 |
| G7Giải bảy | 275 | 171 | 609 |
| G6Giải sáu | 6356 5654 5646 | 0248 3469 5547 | 7195 2041 3307 |
| G5Giải năm | 4429 | 2732 | 6730 |
| G4Giải tư | 14612 20141 02268 04467 53853 18072 74401 | 76004 15099 72408 09371 43611 63098 72655 | 73594 85499 33466 49862 38439 32328 12086 |
| G3Giải ba | 65767 27769 | 00429 82579 | 04122 95131 |
| G2Giải nhì | 15497 | 42429 | 52158 |
| G1Giải nhất | 51504 | 48393 | 32611 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 053907 | 786761 | 477233 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,04,07 | 04,08 | 07,09 |
| 1 | 12 | 11 | 11 |
| 2 | 27,29 | 29(2) | 22,28 |
| 3 | - | 32 | 30,31,33,39 |
| 4 | 41,46 | 47,48 | 41 |
| 5 | 53,54,56 | 55 | 58 |
| 6 | 67(2),68,69 | 61,69 | 62,66 |
| 7 | 72,75 | 71(2),79 | 75 |
| 8 | - | - | 86 |
| 9 | 97 | 92,93,98,99 | 94,95,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 29 | 04 | 07 | 11 | 41 | 67 | 69 | 71 | 75 | 99 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 10/09/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 79 | 47 |
| G7Giải bảy | 626 | 980 |
| G6Giải sáu | 3423 3265 8681 | 3981 5216 4173 |
| G5Giải năm | 2963 | 6343 |
| G4Giải tư | 83296 51282 40173 36035 33799 97061 07881 | 32941 56347 28980 59727 74934 03692 10225 |
| G3Giải ba | 29088 80125 | 27283 66878 |
| G2Giải nhì | 48438 | 22258 |
| G1Giải nhất | 31576 | 11925 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 162675 | 993831 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | - | - |
| 1 | - | 16 |
| 2 | 23,25,26 | 25(2),27 |
| 3 | 35,38 | 31,34 |
| 4 | - | 41,43,47(2) |
| 5 | - | 58 |
| 6 | 61,63,65 | - |
| 7 | 73,75,76,79 | 73,78 |
| 8 | 81(2),82,88 | 80(2),81,83 |
| 9 | 96,99 | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 25 | 81 | 47 | 73 | 80 | 16 | 23 | 26 | 27 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 10/09/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh3MB-8MB-11MB-6MB-2MB-14MB |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 29231 |
| G1Giải nhất | 00148 |
| G2Giải nhì | 17333 81917 |
| G3Giải ba | 72154 10924 51440 30216 52114 44802 |
| G4Giải tư | 4318 6995 8617 6139 |
| G5Giải năm | 5034 4481 2682 1878 6262 8625 |
| G6Giải sáu | 062 205 325 |
| G7Giải bảy | 23 47 31 62 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 02,05 |
| 1 | 14,16,17(2),18 |
| 2 | 23,24,25(2) |
| 3 | 31(2),33,34,39 |
| 4 | 40,47,48 |
| 5 | 54 |
| 6 | 62(3) |
| 7 | 78 |
| 8 | 81,82 |
| 9 | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 62 | 17 | 25 | 31 | 02 | 05 | 14 | 16 | 18 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 19 | 20 | 21 | 22 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
