Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 14/09/2025 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 14/09/2025.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 14/09/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-B9 | Kiên GiangXSKG - 9K2 | Đà LạtXSDL - ĐL9K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 26 | 61 | 30 |
| G7Giải bảy | 065 | 007 | 117 |
| G6Giải sáu | 5498 0029 6831 | 4928 3383 2157 | 0817 7659 6722 |
| G5Giải năm | 8671 | 4573 | 0129 |
| G4Giải tư | 87345 71271 81593 40760 49689 97333 70711 | 70553 63902 08690 14030 28155 64925 38522 | 55106 23053 82799 38846 20952 31944 88587 |
| G3Giải ba | 18367 70071 | 70124 61490 | 99694 51347 |
| G2Giải nhì | 82014 | 18458 | 34476 |
| G1Giải nhất | 49324 | 81724 | 40659 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 088640 | 586873 | 274803 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 02,07 | 03,06 |
| 1 | 11,14 | - | 17(2) |
| 2 | 24,26,29 | 22,24(2),25,28 | 22,29 |
| 3 | 31,33 | 30 | 30 |
| 4 | 40,45 | - | 44,46,47 |
| 5 | - | 53,55,57,58 | 52,53,59(2) |
| 6 | 60,65,67 | 61 | - |
| 7 | 71(3) | 73(2) | 76 |
| 8 | 89 | 83 | 87 |
| 9 | 93,98 | 90(2) | 94,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 24 | 71 | 17 | 22 | 29 | 30 | 53 | 59 | 73 | 90 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 14/09/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 14 | 24 | 20 |
| G7Giải bảy | 712 | 431 | 150 |
| G6Giải sáu | 6541 9513 2010 | 5657 8612 9998 | 3519 8515 3592 |
| G5Giải năm | 0979 | 6105 | 3004 |
| G4Giải tư | 26544 12357 24708 67769 23079 26674 64523 | 28930 57320 37397 12182 27580 98963 16160 | 31884 62918 54104 98501 75309 26673 15494 |
| G3Giải ba | 68828 87577 | 71502 30413 | 19346 79234 |
| G2Giải nhì | 05703 | 43020 | 51178 |
| G1Giải nhất | 59905 | 75309 | 40043 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 264453 | 900670 | 728799 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 03,05,08 | 02,05,09 | 01,04(2),09 |
| 1 | 10,12,13,14 | 12,13 | 15,18,19 |
| 2 | 23,28 | 20(2),24 | 20 |
| 3 | - | 30,31 | 34 |
| 4 | 41,44 | - | 43,46 |
| 5 | 53,57 | 57 | 50 |
| 6 | 69 | 60,63 | - |
| 7 | 74,77,79(2) | 70 | 73,78 |
| 8 | - | 80,82 | 84 |
| 9 | - | 97,98 | 92,94,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 20 | 04 | 05 | 09 | 12 | 13 | 57 | 79 | 01 | 02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 16 | 17 | 21 | 22 | 25 | 26 | 27 | 29 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 14/09/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình2NX-6NX-5NX-4NX-1NX-15NX |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 91807 |
| G1Giải nhất | 49414 |
| G2Giải nhì | 79092 72800 |
| G3Giải ba | 05927 28968 67553 59128 05797 66009 |
| G4Giải tư | 8888 6679 0209 0369 |
| G5Giải năm | 0274 2620 0974 2523 9633 8482 |
| G6Giải sáu | 825 466 649 |
| G7Giải bảy | 60 04 12 89 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 00,04,07,09(2) |
| 1 | 12,14 |
| 2 | 20,23,25,27,28 |
| 3 | 33 |
| 4 | 49 |
| 5 | 53 |
| 6 | 60,66,68,69 |
| 7 | 74(2),79 |
| 8 | 82,88,89 |
| 9 | 92,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 09 | 74 | 00 | 04 | 07 | 12 | 14 | 20 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
