Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 16/09/2025 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 16/09/2025.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 16/09/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K37-T09 | Vũng TàuXSVT - 9C | Bạc LiêuXSBL - T9-K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 82 | 96 | 14 |
| G7Giải bảy | 804 | 972 | 787 |
| G6Giải sáu | 9990 5031 2652 | 6535 2281 0720 | 2290 5256 2190 |
| G5Giải năm | 9391 | 4674 | 7743 |
| G4Giải tư | 64563 43568 31918 33218 07129 12033 63518 | 62598 19152 77856 19729 93216 61115 87213 | 38988 53650 54888 24346 95923 93463 22286 |
| G3Giải ba | 68312 40454 | 12194 58569 | 76678 48210 |
| G2Giải nhì | 74900 | 75700 | 40657 |
| G1Giải nhất | 55660 | 95179 | 00878 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 390670 | 537763 | 047110 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,04 | 00 | - |
| 1 | 12,18(3) | 13,15,16 | 10(2),14 |
| 2 | 29 | 20,29 | 23 |
| 3 | 31,33 | 35 | - |
| 4 | - | - | 43,46 |
| 5 | 52,54 | 52,56 | 50,56,57 |
| 6 | 60,63,68 | 63,69 | 63 |
| 7 | 70 | 72,74,79 | 78(2) |
| 8 | 82 | 81 | 86,87,88(2) |
| 9 | 90,91 | 94,96,98 | 90(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 18 | 63 | 90 | 00 | 10 | 29 | 52 | 56 | 78 | 88 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 17 | 19 | 21 | 22 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 16/09/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 53 | 18 |
| G7Giải bảy | 318 | 907 |
| G6Giải sáu | 9367 3564 3700 | 1834 0735 5149 |
| G5Giải năm | 9134 | 9965 |
| G4Giải tư | 72520 11653 29914 22906 84394 05044 88250 | 97977 62133 30567 65044 01648 69663 31602 |
| G3Giải ba | 94743 95668 | 22310 27620 |
| G2Giải nhì | 85757 | 22100 |
| G1Giải nhất | 42392 | 40108 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 672733 | 339961 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 00,06 | 00,02,07,08 |
| 1 | 14,18 | 10,18 |
| 2 | 20 | 20 |
| 3 | 33,34 | 33,34,35 |
| 4 | 43,44 | 44,48,49 |
| 5 | 50,53(2),57 | - |
| 6 | 64,67,68 | 61,63,65,67 |
| 7 | - | 77 |
| 8 | - | - |
| 9 | 92,94 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 18 | 20 | 33 | 34 | 44 | 53 | 67 | 02 | 06 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 16/09/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh9NU-11NU-1NU-15NU-5NU-2NU |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 17705 |
| G1Giải nhất | 13036 |
| G2Giải nhì | 76900 78768 |
| G3Giải ba | 73396 16527 26221 86471 47830 63620 |
| G4Giải tư | 7391 8287 4952 3145 |
| G5Giải năm | 1770 7526 8472 3722 1192 0925 |
| G6Giải sáu | 479 389 851 |
| G7Giải bảy | 12 29 11 33 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 00,05 |
| 1 | 11,12 |
| 2 | 20,21,22,25,26,27,29 |
| 3 | 30,33,36 |
| 4 | 45 |
| 5 | 51,52 |
| 6 | 68 |
| 7 | 70,71,72,79 |
| 8 | 87,89 |
| 9 | 91,92,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 05 | 11 | 12 | 20 | 21 | 22 | 25 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
