Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 12/10/2025 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 12/10/2025.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 12/10/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-B10 | Kiên GiangXSKG - 10K2 | Đà LạtXSDL - ĐL10K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 30 | 46 | 65 |
| G7Giải bảy | 344 | 814 | 244 |
| G6Giải sáu | 1467 9372 9661 | 1518 7786 3597 | 5413 5483 0094 |
| G5Giải năm | 1257 | 3797 | 3911 |
| G4Giải tư | 68767 04471 10297 10573 90662 57223 42514 | 69038 19472 56809 23585 42959 49735 95369 | 35517 70286 76748 25739 74984 68194 19343 |
| G3Giải ba | 68626 14663 | 13973 16947 | 81501 92758 |
| G2Giải nhì | 37538 | 41934 | 68725 |
| G1Giải nhất | 50931 | 96877 | 68512 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 496675 | 379880 | 615051 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 09 | 01 |
| 1 | 14 | 14,18 | 11,12,13,17 |
| 2 | 23,26 | - | 25 |
| 3 | 30,31,38 | 34,35,38 | 39 |
| 4 | 44 | 46,47 | 43,44,48 |
| 5 | 57 | 59 | 51,58 |
| 6 | 61,62,63,67(2) | 69 | 65 |
| 7 | 71,72,73,75 | 72,73,77 | - |
| 8 | - | 80,85,86 | 83,84,86 |
| 9 | 97 | 97(2) | 94(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 97 | 14 | 38 | 44 | 67 | 72 | 73 | 86 | 94 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 15 | 16 | 19 | 20 | 21 | 22 | 24 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 12/10/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 71 | 10 | 11 |
| G7Giải bảy | 928 | 023 | 684 |
| G6Giải sáu | 7121 6307 4147 | 6319 6300 2617 | 4722 0799 9437 |
| G5Giải năm | 8762 | 6312 | 4714 |
| G4Giải tư | 62215 24907 70559 39811 44106 76715 79109 | 09268 12405 17776 85055 05586 46562 49134 | 03696 99478 27769 51685 68459 98818 97032 |
| G3Giải ba | 57368 12262 | 99797 03177 | 67510 71482 |
| G2Giải nhì | 11913 | 28621 | 00403 |
| G1Giải nhất | 71150 | 04617 | 92044 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 296358 | 395309 | 094610 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 06,07(2),09 | 00,05,09 | 03 |
| 1 | 11,13,15(2) | 10,12,17(2),19 | 10(2),11,14,18 |
| 2 | 21,28 | 21,23 | 22 |
| 3 | - | 34 | 32,37 |
| 4 | 47 | - | 44 |
| 5 | 50,58,59 | 55 | 59 |
| 6 | 62(2),68 | 62,68 | 69 |
| 7 | 71 | 76,77 | 78 |
| 8 | - | 86 | 82,84,85 |
| 9 | - | 97 | 96,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 10 | 62 | 07 | 09 | 11 | 15 | 17 | 21 | 59 | 68 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 16 | 20 | 24 | 25 | 26 | 27 | 29 | 30 | 31 | 33 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 12/10/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình12PN-8PN-14PN-2PN-5PN-1PN-19PN-4PN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 26352 |
| G1Giải nhất | 46620 |
| G2Giải nhì | 88046 06757 |
| G3Giải ba | 82102 55236 49407 14412 93966 59246 |
| G4Giải tư | 3781 2444 1432 7054 |
| G5Giải năm | 4205 3302 6273 7546 7162 9102 |
| G6Giải sáu | 493 645 966 |
| G7Giải bảy | 02 90 42 28 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 02(4),05,07 |
| 1 | 12 |
| 2 | 20,28 |
| 3 | 32,36 |
| 4 | 42,44,45,46(3) |
| 5 | 52,54,57 |
| 6 | 62,66(2) |
| 7 | 73 |
| 8 | 81 |
| 9 | 90,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 46 | 66 | 05 | 07 | 12 | 20 | 28 | 32 | 36 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
