Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 26/10/2025 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 26/10/2025.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 26/10/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-D10 | Kiên GiangXSKG - 10K4 | Đà LạtXSDL - ĐL10K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 55 | 96 | 33 |
| G7Giải bảy | 388 | 827 | 843 |
| G6Giải sáu | 8115 4332 8395 | 1138 4403 2944 | 8213 5668 7280 |
| G5Giải năm | 6992 | 3792 | 1961 |
| G4Giải tư | 18428 41543 05465 52298 89680 89932 98159 | 88221 47085 01060 21299 38054 43511 94566 | 35442 75049 78436 01354 26943 12928 53790 |
| G3Giải ba | 70015 17204 | 04911 06696 | 91919 26373 |
| G2Giải nhì | 89905 | 51253 | 62307 |
| G1Giải nhất | 98323 | 66790 | 01337 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 351920 | 536989 | 355080 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,05 | 03 | 07 |
| 1 | 15(2) | 11(2) | 13,19 |
| 2 | 20,23,28 | 21,27 | 28 |
| 3 | 32(2) | 38 | 33,36,37 |
| 4 | 43 | 44 | 42,43(2),49 |
| 5 | 55,59 | 53,54 | 54 |
| 6 | 65 | 60,66 | 61,68 |
| 7 | - | - | 73 |
| 8 | 80,88 | 85,89 | 80(2) |
| 9 | 92,95,98 | 90,92,96(2),99 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 43 | 80 | 11 | 15 | 28 | 32 | 54 | 90 | 92 | 96 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 16 | 17 | 18 | 22 | 24 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 26/10/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 33 | 23 | 97 |
| G7Giải bảy | 113 | 761 | 383 |
| G6Giải sáu | 8696 9846 4742 | 5932 2341 3987 | 9421 2755 0891 |
| G5Giải năm | 9333 | 6717 | 2711 |
| G4Giải tư | 56586 74856 37849 42349 46236 59233 16996 | 67065 09949 47872 49459 28779 50240 62157 | 70199 76296 24777 83326 81939 75931 76546 |
| G3Giải ba | 86555 11393 | 27702 31823 | 42307 43512 |
| G2Giải nhì | 05594 | 08857 | 01970 |
| G1Giải nhất | 71316 | 97145 | 60802 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 014828 | 045828 | 797511 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 02 | 02,07 |
| 1 | 13,16 | 17 | 11(2),12 |
| 2 | 28 | 23(2),28 | 21,26 |
| 3 | 33(3),36 | 32 | 31,39 |
| 4 | 42,46,49(2) | 40,41,45,49 | 46 |
| 5 | 55,56 | 57(2),59 | 55 |
| 6 | - | 61,65 | - |
| 7 | - | 72,79 | 70,77 |
| 8 | 86 | 87 | 83 |
| 9 | 93,94,96(2) | - | 91,96,97,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 33 | 49 | 96 | 02 | 11 | 23 | 28 | 46 | 55 | 57 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 14 | 15 | 18 | 19 | 20 | 22 | 24 | 25 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 26/10/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình6QX-10QX-12QX-17QX-11QX-15QX-19QX-8QX |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 38410 |
| G1Giải nhất | 50116 |
| G2Giải nhì | 73120 60383 |
| G3Giải ba | 53954 68587 80920 59315 43695 88291 |
| G4Giải tư | 1849 3395 7827 8488 |
| G5Giải năm | 7306 1430 9251 8627 3099 9446 |
| G6Giải sáu | 838 475 406 |
| G7Giải bảy | 69 68 57 27 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 06(2) |
| 1 | 10,15,16 |
| 2 | 20(2),27(3) |
| 3 | 30,38 |
| 4 | 46,49 |
| 5 | 51,54,57 |
| 6 | 68,69 |
| 7 | 75 |
| 8 | 83,87,88 |
| 9 | 91,95(2),99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 27 | 06 | 20 | 95 | 10 | 15 | 16 | 30 | 38 | 46 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
