Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 16/11/2025 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 16/11/2025.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 16/11/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-C11 | Kiên GiangXSKG - 11K3 | Đà LạtXSDL - ĐL11K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 38 | 27 | 09 |
| G7Giải bảy | 888 | 400 | 922 |
| G6Giải sáu | 6073 0105 7655 | 9668 0822 0800 | 9109 0453 0963 |
| G5Giải năm | 3865 | 4404 | 6033 |
| G4Giải tư | 58393 54166 53837 62206 72043 39192 49880 | 03089 21479 59926 32431 91694 54527 15471 | 04701 80868 89087 42230 52034 16377 40867 |
| G3Giải ba | 76077 96974 | 85476 78911 | 03032 11011 |
| G2Giải nhì | 52722 | 05828 | 35668 |
| G1Giải nhất | 88113 | 54269 | 02078 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 840922 | 709244 | 401727 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 05,06 | 00(2),04 | 01,09(2) |
| 1 | 13 | 11 | 11 |
| 2 | 22(2) | 22,26,27(2),28 | 22,27 |
| 3 | 37,38 | 31 | 30,32,33,34 |
| 4 | 43 | 44 | - |
| 5 | 55 | - | 53 |
| 6 | 65,66 | 68,69 | 63,67,68(2) |
| 7 | 73,74,77 | 71,76,79 | 77,78 |
| 8 | 80,88 | 89 | 87 |
| 9 | 92,93 | 94 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 22 | 27 | 68 | 00 | 09 | 11 | 77 | 01 | 04 | 05 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 16/11/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 58 | 06 | 33 |
| G7Giải bảy | 287 | 352 | 655 |
| G6Giải sáu | 9266 5408 0002 | 2973 3544 8365 | 6264 3701 3378 |
| G5Giải năm | 8920 | 8298 | 0564 |
| G4Giải tư | 14442 48386 96893 55069 65548 53361 96039 | 68192 68442 78614 10716 13571 07805 54922 | 17944 03970 23949 39166 36069 96389 69672 |
| G3Giải ba | 59149 13960 | 39928 55585 | 88178 87811 |
| G2Giải nhì | 45015 | 76472 | 64505 |
| G1Giải nhất | 30082 | 45200 | 88967 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 824350 | 129782 | 657743 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,08 | 00,05,06 | 01,05 |
| 1 | 15 | 14,16 | 11 |
| 2 | 20 | 22,28 | - |
| 3 | 39 | - | 33 |
| 4 | 42,48,49 | 42,44 | 43,44,49 |
| 5 | 50,58 | 52 | 55 |
| 6 | 60,61,66,69 | 65 | 64(2),66,67,69 |
| 7 | - | 71,72,73 | 70,72,78(2) |
| 8 | 82,86,87 | 82,85 | 89 |
| 9 | 93 | 92,98 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 05 | 42 | 44 | 49 | 64 | 66 | 69 | 72 | 78 | 82 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 17 | 18 | 19 | 21 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 16/11/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình5RX-4RX-3RX-14RX-8RX-17RX-6RX-20RX |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 45721 |
| G1Giải nhất | 66104 |
| G2Giải nhì | 76879 69427 |
| G3Giải ba | 07206 37526 23644 98374 78308 53765 |
| G4Giải tư | 5666 2641 8612 0283 |
| G5Giải năm | 0404 1164 8073 1802 3013 1033 |
| G6Giải sáu | 355 505 000 |
| G7Giải bảy | 29 96 97 88 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 00,02,04(2),05,06,08 |
| 1 | 12,13 |
| 2 | 21,26,27,29 |
| 3 | 33 |
| 4 | 41,44 |
| 5 | 55 |
| 6 | 64,65,66 |
| 7 | 73,74,79 |
| 8 | 83,88 |
| 9 | 96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 00 | 02 | 05 | 06 | 08 | 12 | 13 | 21 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
