Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 23/11/2025 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 23/11/2025.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 23/11/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-D11 | Kiên GiangXSKG - 11K4 | Đà LạtXSDL - ĐL11K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 33 | 26 | 03 |
| G7Giải bảy | 068 | 822 | 559 |
| G6Giải sáu | 3602 7327 2892 | 8879 7071 0927 | 0165 0935 4730 |
| G5Giải năm | 7245 | 6939 | 7099 |
| G4Giải tư | 72163 20982 12059 55617 65098 94422 64949 | 93254 03026 55271 41119 58359 10568 56857 | 98411 03919 06294 77797 87901 14801 47285 |
| G3Giải ba | 96184 33447 | 74203 70397 | 10819 71771 |
| G2Giải nhì | 96194 | 47962 | 34749 |
| G1Giải nhất | 39908 | 83313 | 80845 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 996357 | 662106 | 346573 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,08 | 03,06 | 01(2),03 |
| 1 | 17 | 13,19 | 11,19(2) |
| 2 | 22,27 | 22,26(2),27 | - |
| 3 | 33 | 39 | 30,35 |
| 4 | 45,47,49 | - | 45,49 |
| 5 | 57,59 | 54,57,59 | 59 |
| 6 | 63,68 | 62,68 | 65 |
| 7 | - | 71(2),79 | 71,73 |
| 8 | 82,84 | - | 85 |
| 9 | 92,94,98 | 97 | 94,97,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 19 | 59 | 71 | 01 | 03 | 22 | 26 | 27 | 45 | 49 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 15 | 16 | 18 | 20 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 23/11/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 04 | 25 | 13 |
| G7Giải bảy | 240 | 374 | 115 |
| G6Giải sáu | 1395 8213 3397 | 1062 8015 8062 | 5768 9507 0282 |
| G5Giải năm | 4206 | 2933 | 3054 |
| G4Giải tư | 73226 32997 42210 93803 20349 48676 93895 | 81079 69436 81127 22106 46948 22413 00707 | 21453 13066 05456 17320 98041 78903 43526 |
| G3Giải ba | 86627 92004 | 00438 83069 | 01904 85150 |
| G2Giải nhì | 25134 | 66353 | 94144 |
| G1Giải nhất | 67327 | 56132 | 78244 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 517044 | 009664 | 384211 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 03,04(2),06 | 06,07 | 03,04,07 |
| 1 | 10,13 | 13,15 | 11,13,15 |
| 2 | 26,27(2) | 25,27 | 20,26 |
| 3 | 34 | 32,33,36,38 | - |
| 4 | 40,44,49 | 48 | 41,44(2) |
| 5 | - | 53 | 50,53,54,56 |
| 6 | - | 62(2),64,69 | 66,68 |
| 7 | 76 | 74,79 | - |
| 8 | - | - | 82 |
| 9 | 95(2),97(2) | - | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 13 | 27 | 44 | 03 | 06 | 07 | 15 | 26 | 53 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 23/11/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình5RN-19RN-10RN-13RN-11RN-18RN-6RN-14RN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 50004 |
| G1Giải nhất | 40744 |
| G2Giải nhì | 61418 86961 |
| G3Giải ba | 39038 68308 86903 19375 59721 97712 |
| G4Giải tư | 8292 8452 1279 2121 |
| G5Giải năm | 9015 5841 3327 6686 0926 3646 |
| G6Giải sáu | 059 323 089 |
| G7Giải bảy | 79 63 24 99 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 03,04,08 |
| 1 | 12,15,18 |
| 2 | 21(2),23,24,26,27 |
| 3 | 38 |
| 4 | 41,44,46 |
| 5 | 52,59 |
| 6 | 61,63 |
| 7 | 75,79(2) |
| 8 | 86,89 |
| 9 | 92,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 21 | 79 | 03 | 04 | 08 | 12 | 15 | 18 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 16 | 17 | 19 | 20 | 22 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
