Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 11/12/2025 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 11/12/2025.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 11/12/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 12K2 | An GiangXSAG - AG-12K2 | Bình ThuậnXSBTH - 12K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 49 | 63 | 38 |
| G7Giải bảy | 385 | 090 | 353 |
| G6Giải sáu | 2489 8813 5621 | 8470 3450 2773 | 6429 7707 4496 |
| G5Giải năm | 9133 | 3401 | 2390 |
| G4Giải tư | 07774 56162 31615 59322 47378 46021 06351 | 90526 82310 29150 59584 27368 70895 19595 | 65447 34604 55049 54086 53455 54031 09739 |
| G3Giải ba | 36796 68783 | 62816 37388 | 41460 22259 |
| G2Giải nhì | 39363 | 39945 | 41708 |
| G1Giải nhất | 95144 | 87321 | 34334 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 473447 | 204056 | 733927 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 01 | 04,07,08 |
| 1 | 13,15 | 10,16 | - |
| 2 | 21(2),22 | 21,26 | 27,29 |
| 3 | 33 | - | 31,34,38,39 |
| 4 | 44,47,49 | 45 | 47,49 |
| 5 | 51 | 50(2),56 | 53,55,59 |
| 6 | 62,63 | 63,68 | 60 |
| 7 | 74,78 | 70,73 | - |
| 8 | 83,85,89 | 84,88 | 86 |
| 9 | 96 | 90,95(2) | 90,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 21 | 47 | 49 | 50 | 63 | 90 | 95 | 96 | 01 | 04 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 17 | 18 | 19 | 20 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 11/12/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 28 | 61 | 92 |
| G7Giải bảy | 563 | 350 | 468 |
| G6Giải sáu | 8022 3445 3410 | 7335 6377 7703 | 6541 1566 7375 |
| G5Giải năm | 8918 | 5549 | 3764 |
| G4Giải tư | 28539 97866 12933 00879 95909 97807 32204 | 42408 96578 77595 31125 54725 24432 76725 | 51524 56410 01198 46349 50124 39278 06552 |
| G3Giải ba | 76660 19615 | 22452 53492 | 48987 80925 |
| G2Giải nhì | 30316 | 92401 | 94145 |
| G1Giải nhất | 49031 | 10993 | 48242 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 471455 | 051659 | 592916 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,07,09 | 01,03,08 | - |
| 1 | 10,15,16,18 | - | 10,16 |
| 2 | 22,28 | 25(3) | 24(2),25 |
| 3 | 31,33,39 | 32,35 | - |
| 4 | 45 | 49 | 41,42,45,49 |
| 5 | 55 | 50,52,59 | 52 |
| 6 | 60,63,66 | 61 | 64,66,68 |
| 7 | 79 | 77,78 | 75,78 |
| 8 | - | - | 87 |
| 9 | - | 92,93,95 | 92,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 25 | 10 | 16 | 24 | 45 | 49 | 52 | 66 | 78 | 92 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 17 | 19 | 20 | 21 | 23 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 11/12/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội7SR-3SR-2SR-8SR-11SR-16SR-9SR-6SR |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 52668 |
| G1Giải nhất | 63189 |
| G2Giải nhì | 48437 50331 |
| G3Giải ba | 90032 97334 85232 51721 54236 18472 |
| G4Giải tư | 8314 1629 4095 7837 |
| G5Giải năm | 3047 9912 4318 9603 9072 5601 |
| G6Giải sáu | 996 689 242 |
| G7Giải bảy | 46 08 58 85 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 01,03,08 |
| 1 | 12,14,18 |
| 2 | 21,29 |
| 3 | 31,32(2),34,36,37(2) |
| 4 | 42,46,47 |
| 5 | 58 |
| 6 | 68 |
| 7 | 72(2) |
| 8 | 85,89(2) |
| 9 | 95,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 32 | 37 | 72 | 89 | 01 | 03 | 08 | 12 | 14 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
