Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 28/01/2026 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 28/01/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 28/01/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 1K4 | Cần ThơXSCT - K4T1 | Sóc TrăngXSST - K4T1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 43 | 04 | 93 |
| G7Giải bảy | 657 | 925 | 869 |
| G6Giải sáu | 2764 6450 3176 | 0437 2444 2728 | 4199 0241 2400 |
| G5Giải năm | 7677 | 9056 | 3267 |
| G4Giải tư | 97996 22366 43836 91584 15958 13247 25488 | 72944 78191 31828 51117 09600 11085 24778 | 14742 38965 72228 30262 17622 45932 51347 |
| G3Giải ba | 56890 06162 | 01732 57045 | 59616 10238 |
| G2Giải nhì | 30973 | 23492 | 89012 |
| G1Giải nhất | 31917 | 38970 | 53048 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 283857 | 073937 | 973923 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 00,04 | 00 |
| 1 | 17 | 17 | 12,16 |
| 2 | - | 25,28(2) | 22,23,28 |
| 3 | 36 | 32,37(2) | 32,38 |
| 4 | 43,47 | 44(2),45 | 41,42,47,48 |
| 5 | 50,57(2),58 | 56 | - |
| 6 | 62,64,66 | - | 62,65,67,69 |
| 7 | 73,76,77 | 70,78 | - |
| 8 | 84,88 | 85 | - |
| 9 | 90,96 | 91,92 | 93,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 28 | 00 | 17 | 32 | 37 | 44 | 47 | 57 | 62 | 04 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 18 | 19 | 20 | 21 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 28/01/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 07 | 75 |
| G7Giải bảy | 721 | 444 |
| G6Giải sáu | 5143 1730 0209 | 5770 2444 2906 |
| G5Giải năm | 5830 | 8344 |
| G4Giải tư | 95385 69657 11973 53993 73133 37484 61176 | 97260 03023 28727 39433 43609 88180 94386 |
| G3Giải ba | 03877 46027 | 62805 55957 |
| G2Giải nhì | 79850 | 66454 |
| G1Giải nhất | 47601 | 29814 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 780736 | 132521 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 01,07,09 | 05,06,09 |
| 1 | - | 14 |
| 2 | 21,27 | 21,23,27 |
| 3 | 30(2),33,36 | 33 |
| 4 | 43 | 44(3) |
| 5 | 50,57 | 54,57 |
| 6 | - | 60 |
| 7 | 73,76,77 | 70,75 |
| 8 | 84,85 | 80,86 |
| 9 | 93 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 44 | 09 | 21 | 27 | 30 | 33 | 57 | 01 | 05 | 06 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 28/01/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh7UK-8UK-1UK-16UK-9UK-6UK-20UK-11UK |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 24121 |
| G1Giải nhất | 96394 |
| G2Giải nhì | 18979 53028 |
| G3Giải ba | 17851 36689 93457 43975 85524 91533 |
| G4Giải tư | 3309 9602 5037 3432 |
| G5Giải năm | 2740 8739 6150 3804 2269 4778 |
| G6Giải sáu | 801 295 993 |
| G7Giải bảy | 76 47 21 77 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 01,02,04,09 |
| 1 | - |
| 2 | 21(2),24,28 |
| 3 | 32,33,37,39 |
| 4 | 40,47 |
| 5 | 50,51,57 |
| 6 | 69 |
| 7 | 75,76,77,78,79 |
| 8 | 89 |
| 9 | 93,94,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 21 | 01 | 02 | 04 | 09 | 24 | 28 | 32 | 33 | 37 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
