Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 30/01/2026 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 30/01/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 30/01/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 47VL05 | Bình DươngXSBD - 01K05 | Trà VinhXSTV - 35TV05 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 22 | 53 | 80 |
| G7Giải bảy | 868 | 195 | 354 |
| G6Giải sáu | 0359 1577 4803 | 2559 3450 9865 | 4518 1989 7897 |
| G5Giải năm | 2580 | 6621 | 2358 |
| G4Giải tư | 55260 57320 13638 97125 42698 84541 44400 | 92780 08501 03663 73681 67843 25171 77142 | 37579 38846 51075 12885 62363 10531 81452 |
| G3Giải ba | 69667 60031 | 71503 31848 | 54306 09010 |
| G2Giải nhì | 11773 | 06744 | 48576 |
| G1Giải nhất | 53974 | 70264 | 64435 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 141867 | 923320 | 524605 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,03 | 01,03 | 05,06 |
| 1 | - | - | 10,18 |
| 2 | 20,22,25 | 20,21 | - |
| 3 | 31,38 | - | 31,35 |
| 4 | 41 | 42,43,44,48 | 46 |
| 5 | 59 | 50,53,59 | 52,54,58 |
| 6 | 60,67(2),68 | 63,64,65 | 63 |
| 7 | 73,74,77 | 71 | 75,76,79 |
| 8 | 80 | 80,81 | 80,85,89 |
| 9 | 98 | 95 | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 80 | 03 | 20 | 31 | 59 | 63 | 67 | 00 | 01 | 05 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 30/01/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 23 | 61 |
| G7Giải bảy | 230 | 498 |
| G6Giải sáu | 0780 9602 8036 | 1434 2797 1195 |
| G5Giải năm | 0788 | 0546 |
| G4Giải tư | 60414 70564 42596 98352 93981 79345 08834 | 05674 38521 80249 78492 55841 33453 62527 |
| G3Giải ba | 04571 20009 | 27413 40207 |
| G2Giải nhì | 81181 | 90648 |
| G1Giải nhất | 83493 | 85019 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 440659 | 825377 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 02,09 | 07 |
| 1 | 14 | 13,19 |
| 2 | 23 | 21,27 |
| 3 | 30,34,36 | 34 |
| 4 | 45 | 41,46,48,49 |
| 5 | 52,59 | 53 |
| 6 | 64 | 61 |
| 7 | 71 | 74,77 |
| 8 | 80,81(2),88 | - |
| 9 | 93,96 | 92,95,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 34 | 81 | 02 | 07 | 09 | 13 | 14 | 19 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 30/01/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng3UG-6UG-13UG-5UG-19UG-2UG-9UG-11UG |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 32845 |
| G1Giải nhất | 52609 |
| G2Giải nhì | 21294 57124 |
| G3Giải ba | 44933 42993 38923 00615 76743 98146 |
| G4Giải tư | 1848 2378 6699 3168 |
| G5Giải năm | 1980 7505 3079 8601 7435 3241 |
| G6Giải sáu | 392 255 854 |
| G7Giải bảy | 03 82 85 81 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 01,03,05,09 |
| 1 | 15 |
| 2 | 23,24 |
| 3 | 33,35 |
| 4 | 41,43,45,46,48 |
| 5 | 54,55 |
| 6 | 68 |
| 7 | 78,79 |
| 8 | 80,81,82,85 |
| 9 | 92,93,94,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 03 | 05 | 09 | 15 | 23 | 24 | 33 | 35 | 41 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
