Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 01/02/2026 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 01/02/2026.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 01/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-A2 | Kiên GiangXSKG - 2K1 | Đà LạtXSDL - ĐL2K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 04 | 85 | 17 |
| G7Giải bảy | 020 | 605 | 092 |
| G6Giải sáu | 6640 6649 6373 | 0675 3047 4589 | 9996 1547 3575 |
| G5Giải năm | 3318 | 9132 | 0967 |
| G4Giải tư | 43532 09198 21272 73691 90260 33358 41047 | 23873 51530 61857 80688 80547 96739 48152 | 34234 06924 86108 72897 99883 15007 69211 |
| G3Giải ba | 45169 99656 | 99258 75573 | 30916 02818 |
| G2Giải nhì | 38452 | 34691 | 75667 |
| G1Giải nhất | 38457 | 80282 | 01076 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 087891 | 061337 | 399829 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 05 | 07,08 |
| 1 | 18 | - | 11,16,17,18 |
| 2 | 20 | - | 24,29 |
| 3 | 32 | 30,32,37,39 | 34 |
| 4 | 40,47,49 | 47(2) | 47 |
| 5 | 52,56,57,58 | 52,57,58 | - |
| 6 | 60,69 | - | 67(2) |
| 7 | 72,73 | 73(2),75 | 75,76 |
| 8 | - | 82,85,88,89 | 83 |
| 9 | 91(2),98 | 91 | 92,96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 47 | 73 | 91 | 18 | 32 | 52 | 57 | 58 | 67 | 75 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 19 | 21 | 22 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 01/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 07 | 79 | 67 |
| G7Giải bảy | 562 | 503 | 596 |
| G6Giải sáu | 0179 0308 2704 | 8151 0598 2041 | 8218 9497 9922 |
| G5Giải năm | 1906 | 1001 | 4667 |
| G4Giải tư | 77862 00391 17590 93097 76390 01487 20932 | 06622 41426 10689 23351 03333 28084 15632 | 42731 76196 26169 78241 21396 11397 97622 |
| G3Giải ba | 36644 43999 | 11581 52682 | 42368 05222 |
| G2Giải nhì | 30053 | 05829 | 94857 |
| G1Giải nhất | 77760 | 01335 | 51454 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 009578 | 485467 | 921053 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,06,07,08 | 01,03 | - |
| 1 | - | - | 18 |
| 2 | - | 22,26,29 | 22(3) |
| 3 | 32 | 32,33,35 | 31 |
| 4 | 44 | 41 | 41 |
| 5 | 53 | 51(2) | 53,54,57 |
| 6 | 60,62(2) | 67 | 67(2),68,69 |
| 7 | 78,79 | 79 | - |
| 8 | 87 | 81,82,84,89 | - |
| 9 | 90(2),91,97,99 | 98 | 96(3),97(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 22 | 67 | 96 | 97 | 32 | 41 | 51 | 53 | 62 | 79 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 01/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình14UE-6UE-2UE-9UE-19UE-4UE-20UE-8UE |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 01377 |
| G1Giải nhất | 62903 |
| G2Giải nhì | 18387 07354 |
| G3Giải ba | 10059 81560 41701 37260 17099 22989 |
| G4Giải tư | 6605 3887 2927 2963 |
| G5Giải năm | 1390 7638 4761 2703 7094 7161 |
| G6Giải sáu | 431 107 573 |
| G7Giải bảy | 58 03 47 05 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 01,03(3),05(2),07 |
| 1 | - |
| 2 | 27 |
| 3 | 31,38 |
| 4 | 47 |
| 5 | 54,58,59 |
| 6 | 60(2),61(2),63 |
| 7 | 73,77 |
| 8 | 87(2),89 |
| 9 | 90,94,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 05 | 60 | 61 | 87 | 01 | 07 | 27 | 31 | 38 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
