Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 11/02/2026 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 11/02/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 11/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 2K2 | Cần ThơXSCT - K2T2 | Sóc TrăngXSST - K2T2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 79 | 34 | 32 |
| G7Giải bảy | 764 | 773 | 294 |
| G6Giải sáu | 2162 1661 4402 | 5479 3575 5226 | 9355 8466 0945 |
| G5Giải năm | 0262 | 2217 | 4301 |
| G4Giải tư | 61936 48066 77261 27102 64881 55791 96132 | 39323 76093 16188 39225 30214 50475 56795 | 85436 57830 49130 64330 23814 38662 78603 |
| G3Giải ba | 35676 63484 | 99112 02271 | 35887 92285 |
| G2Giải nhì | 53832 | 38865 | 64625 |
| G1Giải nhất | 81595 | 09641 | 56135 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 720732 | 827943 | 725746 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 02(2) | - | 01,03 |
| 1 | - | 12,14,17 | 14 |
| 2 | - | 23,25,26 | 25 |
| 3 | 32(3),36 | 34 | 30(3),32,35,36 |
| 4 | - | 41,43 | 45,46 |
| 5 | - | - | 55 |
| 6 | 61(2),62(2),64,66 | 65 | 62,66 |
| 7 | 76,79 | 71,73,75(2),79 | - |
| 8 | 81,84 | 88 | 85,87 |
| 9 | 91,95 | 93,95 | 94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 32 | 30 | 62 | 02 | 14 | 25 | 36 | 61 | 66 | 75 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 11/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 92 | 57 |
| G7Giải bảy | 984 | 582 |
| G6Giải sáu | 1842 6507 6863 | 5271 2146 4545 |
| G5Giải năm | 0940 | 9724 |
| G4Giải tư | 72747 50856 72674 08992 35831 39168 71896 | 36769 41606 15563 08077 25619 03385 13700 |
| G3Giải ba | 45455 59835 | 13309 14882 |
| G2Giải nhì | 40600 | 80374 |
| G1Giải nhất | 42821 | 02802 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 991155 | 598702 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 00,07 | 00,02(2),06,09 |
| 1 | - | 19 |
| 2 | 21 | 24 |
| 3 | 31,35 | - |
| 4 | 40,42,47 | 45,46 |
| 5 | 55(2),56 | 57 |
| 6 | 63,68 | 63,69 |
| 7 | 74 | 71,74,77 |
| 8 | 84 | 82(2),85 |
| 9 | 92(2),96 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 02 | 55 | 63 | 74 | 82 | 92 | 06 | 07 | 09 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 11/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh3VS-2VS-18VS-15VS-5VS-1VS-19VS-17VS |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 20692 |
| G1Giải nhất | 89293 |
| G2Giải nhì | 96602 63021 |
| G3Giải ba | 95539 28188 78409 65621 66739 32548 |
| G4Giải tư | 8089 3266 4238 9502 |
| G5Giải năm | 5857 1473 5343 1637 4990 3764 |
| G6Giải sáu | 545 709 541 |
| G7Giải bảy | 98 92 32 47 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 02(2),09(2) |
| 1 | - |
| 2 | 21(2) |
| 3 | 32,37,38,39(2) |
| 4 | 41,43,45,47,48 |
| 5 | 57 |
| 6 | 64,66 |
| 7 | 73 |
| 8 | 88,89 |
| 9 | 90,92(2),93,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 09 | 21 | 39 | 92 | 32 | 37 | 38 | 41 | 43 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
