Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 28/02/2026 (Thứ 7)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 28/02/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 7 28/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 2D7 | Long AnXSLA - 2K4 | Bình PhướcXSBP - 2K4-N26 | Hậu GiangXSHG - K4T2 |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 56 | 39 | 17 | 91 |
| G7Giải bảy | 507 | 905 | 217 | 208 |
| G6Giải sáu | 7387 2639 0877 | 6704 9026 7216 | 2651 2743 5179 | 5607 4750 0723 |
| G5Giải năm | 8571 | 8943 | 7389 | 6348 |
| G4Giải tư | 79781 46624 36158 70135 24737 99205 32465 | 34199 09359 49190 79656 44686 30043 76337 | 99964 18921 44927 08058 42299 35546 24633 | 96533 45074 41081 65803 13848 38168 53068 |
| G3Giải ba | 23705 32087 | 14035 38071 | 87748 89320 | 01049 30680 |
| G2Giải nhì | 65724 | 20432 | 37763 | 87415 |
| G1Giải nhất | 90054 | 90537 | 24593 | 47323 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 735820 | 782506 | 681039 | 850371 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 05(2),07 | 04,05,06 | - | 03,07,08 |
| 1 | - | 16 | 17(2) | 15 |
| 2 | 20,24(2) | 26 | 20,21,27 | 23(2) |
| 3 | 35,37,39 | 32,35,37(2),39 | 33,39 | 33 |
| 4 | - | 43(2) | 43,46,48 | 48(2),49 |
| 5 | 54,56,58 | 56,59 | 51,58 | 50 |
| 6 | 65 | - | 63,64 | 68(2) |
| 7 | 71,77 | 71 | 79 | 71,74 |
| 8 | 81,87(2) | 86 | 89 | 80,81 |
| 9 | - | 90,99 | 93,99 | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 05 | 37 | 39 | 43 | 48 | 71 | 07 | 17 | 20 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 18 | 19 | 22 | 25 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 7 28/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 26 | 14 | 47 |
| G7Giải bảy | 150 | 405 | 166 |
| G6Giải sáu | 0378 1761 2088 | 5501 6841 4969 | 0601 7110 7832 |
| G5Giải năm | 7155 | 5227 | 5178 |
| G4Giải tư | 65512 11136 80123 81313 39819 13747 41192 | 24510 10629 99903 84148 67380 98374 72841 | 02810 97919 04270 65157 62393 61812 43947 |
| G3Giải ba | 43236 98426 | 97612 35384 | 18760 23653 |
| G2Giải nhì | 97609 | 24344 | 96191 |
| G1Giải nhất | 64122 | 30502 | 49446 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 796736 | 709929 | 362388 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 01,02,03,05 | 01 |
| 1 | 12,13,19 | 10,12,14 | 10(2),12,19 |
| 2 | 22,23,26(2) | 27,29(2) | - |
| 3 | 36(3) | - | 32 |
| 4 | 47 | 41(2),44,48 | 46,47(2) |
| 5 | 50,55 | - | 53,57 |
| 6 | 61 | 69 | 60,66 |
| 7 | 78 | 74 | 70,78 |
| 8 | 88 | 80,84 | 88 |
| 9 | 92 | - | 91,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 10 | 12 | 36 | 47 | 01 | 19 | 26 | 29 | 41 | 78 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 24 | 25 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 7 28/02/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Nam Định20VC-13VC-14VC-18VC-15VC-6VC-5VC-9VC |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 47891 |
| G1Giải nhất | 23959 |
| G2Giải nhì | 00926 60107 |
| G3Giải ba | 66427 71045 98617 12286 91562 98368 |
| G4Giải tư | 9607 4464 5447 3035 |
| G5Giải năm | 1738 5716 7793 1441 7224 1677 |
| G6Giải sáu | 094 495 672 |
| G7Giải bảy | 65 82 97 09 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Nam Định |
|---|---|
| 0 | 07(2),09 |
| 1 | 16,17 |
| 2 | 24,26,27 |
| 3 | 35,38 |
| 4 | 41,45,47 |
| 5 | 59 |
| 6 | 62,64,65,68 |
| 7 | 72,77 |
| 8 | 82,86 |
| 9 | 91,93,94,95,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 09 | 16 | 17 | 24 | 26 | 27 | 35 | 38 | 41 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
