Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 16/03/2026 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 16/03/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 16/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 3C2 | Đồng ThápXSDT - V11 | Cà MauXSCM - 26-T03K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 01 | 13 | 73 |
| G7Giải bảy | 426 | 150 | 321 |
| G6Giải sáu | 1142 4167 0095 | 9461 9766 7162 | 7586 8768 5316 |
| G5Giải năm | 2169 | 1489 | 0752 |
| G4Giải tư | 79607 33320 39226 40616 98643 60864 42851 | 85346 64565 48924 61305 14368 06995 04311 | 74865 08082 24370 72868 08690 87387 52028 |
| G3Giải ba | 86877 32622 | 67921 21293 | 57745 95446 |
| G2Giải nhì | 38181 | 30732 | 12764 |
| G1Giải nhất | 04475 | 41635 | 23669 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 087069 | 525515 | 616205 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,07 | 05 | 05 |
| 1 | 16 | 11,13,15 | 16 |
| 2 | 20,22,26(2) | 21,24 | 21,28 |
| 3 | - | 32,35 | - |
| 4 | 42,43 | 46 | 45,46 |
| 5 | 51 | 50 | 52 |
| 6 | 64,67,69(2) | 61,62,65,66,68 | 64,65,68(2),69 |
| 7 | 75,77 | - | 70,73 |
| 8 | 81 | 89 | 82,86,87 |
| 9 | 95 | 93,95 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 68 | 69 | 05 | 16 | 21 | 26 | 46 | 64 | 65 | 95 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 17 | 18 | 19 | 23 | 25 | 27 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 16/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 64 | 47 |
| G7Giải bảy | 724 | 277 |
| G6Giải sáu | 2548 1784 8781 | 9055 5934 7928 |
| G5Giải năm | 3232 | 0088 |
| G4Giải tư | 51380 38697 49205 11203 48606 30978 36025 | 46885 48276 90988 83396 80137 89104 89581 |
| G3Giải ba | 35330 89107 | 62991 48429 |
| G2Giải nhì | 74181 | 52033 |
| G1Giải nhất | 13120 | 76076 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 218173 | 568408 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 03,05,06,07 | 04,08 |
| 1 | - | - |
| 2 | 20,24,25 | 28,29 |
| 3 | 30,32 | 33,34,37 |
| 4 | 48 | 47 |
| 5 | - | 55 |
| 6 | 64 | - |
| 7 | 73,78 | 76(2),77 |
| 8 | 80,81(2),84 | 81,85,88(2) |
| 9 | 97 | 91,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 81 | 76 | 88 | 03 | 04 | 05 | 06 | 07 | 08 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 16/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội19XH-20XH-8XH-2XH-3XH-12XH-4XH-18XH |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 77552 |
| G1Giải nhất | 10246 |
| G2Giải nhì | 83858 72874 |
| G3Giải ba | 61930 90777 03788 69003 05296 26446 |
| G4Giải tư | 4795 3934 6784 6764 |
| G5Giải năm | 0974 2426 8556 0151 3235 5587 |
| G6Giải sáu | 057 133 052 |
| G7Giải bảy | 47 50 39 28 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | - |
| 2 | 26,28 |
| 3 | 30,33,34,35,39 |
| 4 | 46(2),47 |
| 5 | 50,51,52(2),56,57,58 |
| 6 | 64 |
| 7 | 74(2),77 |
| 8 | 84,87,88 |
| 9 | 95,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 46 | 52 | 74 | 03 | 26 | 28 | 30 | 33 | 34 | 35 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
