Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 20/03/2026 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 20/03/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 20/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 47VL12 | Bình DươngXSBD - 03K12 | Trà VinhXSTV - 35TV12 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 46 | 10 | 32 |
| G7Giải bảy | 027 | 192 | 771 |
| G6Giải sáu | 1454 1053 8571 | 2261 9921 3413 | 4120 7138 7277 |
| G5Giải năm | 0526 | 9906 | 1455 |
| G4Giải tư | 99616 17188 68955 11779 32465 53215 58531 | 63875 31172 91104 39363 24369 48458 86557 | 21590 93546 47415 40821 64339 85611 88576 |
| G3Giải ba | 65523 75401 | 34929 75727 | 64135 18634 |
| G2Giải nhì | 33066 | 08953 | 55226 |
| G1Giải nhất | 87769 | 05813 | 07085 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 702348 | 590662 | 780627 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 04,06 | - |
| 1 | 15,16 | 10,13(2) | 11,15 |
| 2 | 23,26,27 | 21,27,29 | 20,21,26,27 |
| 3 | 31 | - | 32,34,35,38,39 |
| 4 | 46,48 | - | 46 |
| 5 | 53,54,55 | 53,57,58 | 55 |
| 6 | 65,66,69 | 61,62,63,69 | - |
| 7 | 71,79 | 72,75 | 71,76,77 |
| 8 | 88 | - | 85 |
| 9 | - | 92 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 27 | 13 | 15 | 21 | 26 | 46 | 53 | 55 | 69 | 71 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 14 | 17 | 18 | 19 | 22 | 24 | 25 | 28 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 20/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 44 | 73 |
| G7Giải bảy | 330 | 834 |
| G6Giải sáu | 2099 5431 0118 | 7624 4739 5009 |
| G5Giải năm | 8607 | 0830 |
| G4Giải tư | 64443 43109 19136 54036 30707 12955 02292 | 85693 33841 32542 43992 54862 41926 68672 |
| G3Giải ba | 44612 72422 | 09443 92218 |
| G2Giải nhì | 87128 | 88745 |
| G1Giải nhất | 18596 | 89156 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 679434 | 502112 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 07(2),09 | 09 |
| 1 | 12,18 | 12,18 |
| 2 | 22,28 | 24,26 |
| 3 | 30,31,34,36(2) | 30,34,39 |
| 4 | 43,44 | 41,42,43,45 |
| 5 | 55 | 56 |
| 6 | - | 62 |
| 7 | - | 72,73 |
| 8 | - | - |
| 9 | 92,96,99 | 92,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 09 | 12 | 18 | 30 | 34 | 36 | 43 | 92 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 20/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng9XD-11XD-18XD-10XD-2XD-6XD-1XD-20XD |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 81124 |
| G1Giải nhất | 04983 |
| G2Giải nhì | 00290 63046 |
| G3Giải ba | 29024 89600 67378 01615 10314 17902 |
| G4Giải tư | 1127 9490 3116 9388 |
| G5Giải năm | 1781 4301 2491 1917 1409 6293 |
| G6Giải sáu | 536 762 964 |
| G7Giải bảy | 57 44 80 32 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 00,01,02,09 |
| 1 | 14,15,16,17 |
| 2 | 24(2),27 |
| 3 | 32,36 |
| 4 | 44,46 |
| 5 | 57 |
| 6 | 62,64 |
| 7 | 78 |
| 8 | 80,81,83,88 |
| 9 | 90(2),91,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 24 | 90 | 00 | 01 | 02 | 09 | 14 | 15 | 16 | 17 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
