Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 26/03/2026 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 26/03/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 26/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 3K4 | An GiangXSAG - AG-3K4 | Bình ThuậnXSBTH - 3K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 60 | 10 | 59 |
| G7Giải bảy | 813 | 365 | 690 |
| G6Giải sáu | 6923 1125 9582 | 8377 5407 1170 | 6823 9442 3140 |
| G5Giải năm | 5796 | 0032 | 1543 |
| G4Giải tư | 42962 36545 73036 71137 39716 87460 19180 | 35526 42717 79136 67840 06985 29175 15243 | 91599 79216 29561 80036 90164 33957 14539 |
| G3Giải ba | 91916 39915 | 11165 64970 | 83825 86861 |
| G2Giải nhì | 80309 | 96714 | 59306 |
| G1Giải nhất | 51206 | 78504 | 06225 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 325649 | 287738 | 236719 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 06,09 | 04,07 | 06 |
| 1 | 13,15,16(2) | 10,14,17 | 16,19 |
| 2 | 23,25 | 26 | 23,25(2) |
| 3 | 36,37 | 32,36,38 | 36,39 |
| 4 | 45,49 | 40,43 | 40,42,43 |
| 5 | - | - | 57,59 |
| 6 | 60(2),62 | 65(2) | 61(2),64 |
| 7 | - | 70(2),75,77 | - |
| 8 | 80,82 | 85 | - |
| 9 | 96 | - | 90,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 16 | 25 | 36 | 06 | 23 | 40 | 43 | 60 | 61 | 65 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 18 | 20 | 21 | 22 | 24 | 27 | 28 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 26/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 51 | 91 | 71 |
| G7Giải bảy | 532 | 987 | 217 |
| G6Giải sáu | 1399 6291 4522 | 3190 3929 7798 | 9530 9611 5480 |
| G5Giải năm | 0425 | 9848 | 8766 |
| G4Giải tư | 45013 01025 65458 18446 73096 68977 85615 | 68906 89923 45809 71494 20357 67512 92342 | 11361 02327 35101 34682 03764 51016 01662 |
| G3Giải ba | 29245 36119 | 66104 80184 | 32338 17084 |
| G2Giải nhì | 93879 | 35781 | 75544 |
| G1Giải nhất | 37165 | 17593 | 21174 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 324258 | 764171 | 148431 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 04,06,09 | 01 |
| 1 | 13,15,19 | 12 | 11,16,17 |
| 2 | 22,25(2) | 23,29 | 27 |
| 3 | 32 | - | 30,31,38 |
| 4 | 45,46 | 42,48 | 44 |
| 5 | 51,58(2) | 57 | - |
| 6 | 65 | - | 61,62,64,66 |
| 7 | 77,79 | 71 | 71,74 |
| 8 | - | 81,84,87 | 80,82,84 |
| 9 | 91,96,99 | 90,91,93,94,98 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 25 | 58 | 71 | 84 | 91 | 01 | 04 | 06 | 09 | 11 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 14 | 18 | 20 | 21 | 24 | 26 | 28 | 33 | 34 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 26/03/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội14YV-8YV-12YV-11YV-2YV-4YV-15YV-9YV |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 44693 |
| G1Giải nhất | 60794 |
| G2Giải nhì | 14552 17487 |
| G3Giải ba | 81985 47014 57792 95318 78875 67162 |
| G4Giải tư | 2166 9428 5602 2636 |
| G5Giải năm | 1902 5487 2110 7982 9799 9727 |
| G6Giải sáu | 551 696 336 |
| G7Giải bảy | 11 95 82 49 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 02(2) |
| 1 | 10,11,14,18 |
| 2 | 27,28 |
| 3 | 36(2) |
| 4 | 49 |
| 5 | 51,52 |
| 6 | 62,66 |
| 7 | 75 |
| 8 | 82(2),85,87(2) |
| 9 | 92,93,94,95,96,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 36 | 82 | 87 | 10 | 11 | 14 | 18 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
