Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 07/04/2026 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 07/04/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 07/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K14-T04 | Vũng TàuXSVT - 04A | Bạc LiêuXSBL - T4-K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 18 | 25 | 84 |
| G7Giải bảy | 133 | 041 | 172 |
| G6Giải sáu | 8047 8093 5389 | 6747 4902 4119 | 2935 9008 6577 |
| G5Giải năm | 2763 | 5182 | 1163 |
| G4Giải tư | 39514 14433 87935 36799 49237 11984 13379 | 32279 29170 32062 27889 19745 72651 38389 | 39532 62878 10802 24537 57311 45229 83482 |
| G3Giải ba | 11450 43297 | 40555 84406 | 03611 44192 |
| G2Giải nhì | 06098 | 18128 | 40418 |
| G1Giải nhất | 64753 | 93740 | 97603 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 583980 | 349501 | 261807 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 01,02,06 | 02,03,07,08 |
| 1 | 14,18 | 19 | 11(2),18 |
| 2 | - | 25,28 | 29 |
| 3 | 33(2),35,37 | - | 32,35,37 |
| 4 | 47 | 40,41,45,47 | - |
| 5 | 50,53 | 51,55 | - |
| 6 | 63 | 62 | 63 |
| 7 | 79 | 70,79 | 72,77,78 |
| 8 | 80,84,89 | 82,89(2) | 82,84 |
| 9 | 93,97,98,99 | - | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 89 | 02 | 11 | 18 | 33 | 35 | 37 | 47 | 63 | 79 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 07/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 73 | 33 |
| G7Giải bảy | 937 | 232 |
| G6Giải sáu | 0944 6936 9673 | 7850 6305 8896 |
| G5Giải năm | 3108 | 2624 |
| G4Giải tư | 66231 19930 72717 77765 73940 86582 55059 | 47237 81249 19309 39610 58013 04987 73268 |
| G3Giải ba | 54677 33913 | 76676 88176 |
| G2Giải nhì | 11663 | 12963 |
| G1Giải nhất | 87802 | 03088 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 031631 | 748229 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 02,08 | 05,09 |
| 1 | 13,17 | 10,13 |
| 2 | - | 24,29 |
| 3 | 30,31(2),36,37 | 32,33,37 |
| 4 | 40,44 | 49 |
| 5 | 59 | 50 |
| 6 | 63,65 | 63,68 |
| 7 | 73(2),77 | 76(2) |
| 8 | 82 | 87,88 |
| 9 | - | 96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 13 | 31 | 37 | 63 | 73 | 76 | 02 | 05 | 08 | 09 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 07/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh3YG-2YG-1YG-8YG-5YG-10YG |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 02382 |
| G1Giải nhất | 47829 |
| G2Giải nhì | 25691 80283 |
| G3Giải ba | 18138 36208 47495 03593 35324 83886 |
| G4Giải tư | 3225 6159 5531 4192 |
| G5Giải năm | 2613 8522 2970 0492 4736 6147 |
| G6Giải sáu | 405 177 836 |
| G7Giải bảy | 85 72 10 77 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 05,08 |
| 1 | 10,13 |
| 2 | 22,24,25,29 |
| 3 | 31,36(2),38 |
| 4 | 47 |
| 5 | 59 |
| 6 | - |
| 7 | 70,72,77(2) |
| 8 | 82,83,85,86 |
| 9 | 91,92(2),93,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 36 | 77 | 92 | 05 | 08 | 10 | 13 | 22 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
