Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 13/04/2026 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 13/04/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 13/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 4C2 | Đồng ThápXSDT - V15 | Cà MauXSCM - 26-T04K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 48 | 14 | 50 |
| G7Giải bảy | 454 | 186 | 314 |
| G6Giải sáu | 2648 1819 1455 | 1180 5773 6743 | 2444 9162 1487 |
| G5Giải năm | 4574 | 9435 | 9703 |
| G4Giải tư | 60684 75206 01217 87930 86044 99326 36303 | 60780 39898 32050 51588 63416 81580 76784 | 12651 64464 99711 94616 28220 92226 81430 |
| G3Giải ba | 40232 94170 | 30122 18501 | 32318 39787 |
| G2Giải nhì | 16244 | 57301 | 16367 |
| G1Giải nhất | 67501 | 57620 | 76997 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 310631 | 699223 | 133005 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,03,06 | 01(2) | 03,05 |
| 1 | 17,19 | 14,16 | 11,14,16,18 |
| 2 | 26 | 20,22,23 | 20,26 |
| 3 | 30,31,32 | 35 | 30 |
| 4 | 44(2),48(2) | 43 | 44 |
| 5 | 54,55 | 50 | 50,51 |
| 6 | - | - | 62,64,67 |
| 7 | 70,74 | 73 | - |
| 8 | 84 | 80(3),84,86,88 | 87(2) |
| 9 | - | 98 | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 44 | 80 | 03 | 14 | 16 | 20 | 26 | 30 | 48 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 21 | 24 | 25 | 27 | 28 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 13/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 80 | 04 |
| G7Giải bảy | 847 | 412 |
| G6Giải sáu | 2329 1942 8380 | 5351 1560 4074 |
| G5Giải năm | 0962 | 0260 |
| G4Giải tư | 33389 92805 37388 49181 23090 12159 54579 | 29666 95969 28143 87122 87282 96264 83985 |
| G3Giải ba | 72830 41721 | 80514 80333 |
| G2Giải nhì | 34106 | 05319 |
| G1Giải nhất | 24327 | 17913 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 524115 | 705900 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 05,06 | 00,04 |
| 1 | 15 | 12,13,14,19 |
| 2 | 21,27,29 | 22 |
| 3 | 30 | 33 |
| 4 | 42,47 | 43 |
| 5 | 59 | 51 |
| 6 | 62 | 60(2),64,66,69 |
| 7 | 79 | 74 |
| 8 | 80(2),81,88,89 | 82,85 |
| 9 | 90 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 60 | 80 | 00 | 04 | 05 | 06 | 12 | 13 | 14 | 15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 16 | 17 | 18 | 20 | 23 | 24 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 13/04/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội8YA-11YA-1YA-5YA-2YA-13YA |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 22738 |
| G1Giải nhất | 17809 |
| G2Giải nhì | 06660 41260 |
| G3Giải ba | 27814 33846 35851 79609 46381 92520 |
| G4Giải tư | 0514 5426 0900 0582 |
| G5Giải năm | 0699 7964 9148 6945 4313 0811 |
| G6Giải sáu | 536 189 368 |
| G7Giải bảy | 20 19 10 02 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00,02,09(2) |
| 1 | 10,11,13,14(2),19 |
| 2 | 20(2),26 |
| 3 | 36,38 |
| 4 | 45,46,48 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60(2),64,68 |
| 7 | - |
| 8 | 81,82,89 |
| 9 | 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 09 | 14 | 20 | 60 | 00 | 02 | 10 | 11 | 13 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 15 | 16 | 17 | 18 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
