Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 11/06/2026 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 11/06/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 11/06/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 6K2 | An GiangXSAG - AG-6K2 | Bình ThuậnXSBTH - 6K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 27 | 43 | 88 |
| G7Giải bảy | 616 | 286 | 600 |
| G6Giải sáu | 2740 6119 0825 | 7923 0490 8308 | 4022 5581 3883 |
| G5Giải năm | 6109 | 4696 | 7382 |
| G4Giải tư | 67895 52799 90411 50864 34071 55367 47304 | 86883 64914 41482 81454 75763 95551 50093 | 15023 75305 77760 92082 30529 05851 14558 |
| G3Giải ba | 38438 83307 | 60502 07369 | 24601 95219 |
| G2Giải nhì | 81579 | 83006 | 04433 |
| G1Giải nhất | 17088 | 74585 | 79507 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 423392 | 491238 | 146616 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,07,09 | 02,06,08 | 00,01,05,07 |
| 1 | 11,16,19 | 14 | 16,19 |
| 2 | 25,27 | 23 | 22,23,29 |
| 3 | 38 | 38 | 33 |
| 4 | 40 | 43 | - |
| 5 | - | 51,54 | 51,58 |
| 6 | 64,67 | 63,69 | 60 |
| 7 | 71,79 | - | - |
| 8 | 88 | 82,83,85,86 | 81,82(2),83,88 |
| 9 | 92,95,99 | 90,93,96 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 82 | 07 | 16 | 19 | 23 | 38 | 51 | 83 | 88 | 00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 17 | 18 | 20 | 21 | 24 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 11/06/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 59 | 21 | 66 |
| G7Giải bảy | 089 | 771 | 167 |
| G6Giải sáu | 5450 5156 5680 | 1057 5157 4511 | 5060 7071 3964 |
| G5Giải năm | 0361 | 3473 | 9383 |
| G4Giải tư | 33968 65584 56910 54945 55688 05683 09241 | 72390 73815 79511 31305 76943 73139 85352 | 99854 45395 99601 94534 51455 16670 35999 |
| G3Giải ba | 47466 01602 | 95425 24082 | 62856 15081 |
| G2Giải nhì | 01199 | 85371 | 05482 |
| G1Giải nhất | 01062 | 88231 | 40440 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 752515 | 661167 | 362449 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 05 | 01 |
| 1 | 10,15 | 11(2),15 | - |
| 2 | - | 21,25 | - |
| 3 | - | 31,39 | 34 |
| 4 | 41,45 | 43 | 40,49 |
| 5 | 50,56,59 | 52,57(2) | 54,55,56 |
| 6 | 61,62,66,68 | 67 | 60,64,66,67 |
| 7 | - | 71(2),73 | 70,71 |
| 8 | 80,83,84,88,89 | 82 | 81,82,83 |
| 9 | 99 | 90 | 95,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 71 | 11 | 15 | 56 | 57 | 66 | 67 | 82 | 83 | 99 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 11/06/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội3BU-9BU-7BU-10BU-12BU-11BU |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 99983 |
| G1Giải nhất | 51917 |
| G2Giải nhì | 64728 20326 |
| G3Giải ba | 23098 51786 44412 07872 77778 58823 |
| G4Giải tư | 3570 3222 5909 2673 |
| G5Giải năm | 3852 5857 6454 5092 1532 4199 |
| G6Giải sáu | 358 179 984 |
| G7Giải bảy | 20 56 59 54 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 12,17 |
| 2 | 20,22,23,26,28 |
| 3 | 32 |
| 4 | - |
| 5 | 52,54(2),56,57,58,59 |
| 6 | - |
| 7 | 70,72,73,78,79 |
| 8 | 83,84,86 |
| 9 | 92,98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 54 | 09 | 12 | 17 | 20 | 22 | 23 | 26 | 28 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 21 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
