Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 15/06/2026 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 15/06/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 15/06/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 6C2 | Đồng ThápXSDT - V24 | Cà MauXSCM - 26-T06K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 34 | 98 | 47 |
| G7Giải bảy | 616 | 581 | 169 |
| G6Giải sáu | 2105 0007 1797 | 9076 2509 5374 | 0415 7610 9905 |
| G5Giải năm | 5640 | 8203 | 7113 |
| G4Giải tư | 64240 41551 82062 39797 21357 10268 98540 | 52472 67062 77819 45346 26013 92814 83903 | 29635 83951 54050 65203 48453 81830 14942 |
| G3Giải ba | 82950 51229 | 91022 30086 | 85840 88415 |
| G2Giải nhì | 97467 | 20258 | 04754 |
| G1Giải nhất | 66382 | 20779 | 12135 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 285122 | 105318 | 290235 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 05,07 | 03(2),09 | 03,05 |
| 1 | 16 | 13,14,18,19 | 10,13,15(2) |
| 2 | 22,29 | 22 | - |
| 3 | 34 | - | 30,35(3) |
| 4 | 40(3) | 46 | 40,42,47 |
| 5 | 50,51,57 | 58 | 50,51,53,54 |
| 6 | 62,67,68 | 62 | 69 |
| 7 | - | 72,74,76,79 | - |
| 8 | 82 | 81,86 | - |
| 9 | 97(2) | 98 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 40 | 03 | 35 | 05 | 13 | 15 | 22 | 50 | 51 | 62 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 17 | 20 | 21 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 15/06/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 92 | 36 |
| G7Giải bảy | 137 | 674 |
| G6Giải sáu | 3955 4504 4931 | 2831 9542 5417 |
| G5Giải năm | 4233 | 9594 |
| G4Giải tư | 15689 12048 65228 65361 24511 39406 16362 | 99770 29817 67592 80657 88873 60298 09084 |
| G3Giải ba | 47281 18143 | 08643 79054 |
| G2Giải nhì | 94955 | 87093 |
| G1Giải nhất | 98313 | 75966 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 610770 | 339761 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 04,06 | - |
| 1 | 11,13 | 17(2) |
| 2 | 28 | - |
| 3 | 31,33,37 | 31,36 |
| 4 | 43,48 | 42,43 |
| 5 | 55(2) | 54,57 |
| 6 | 61,62 | 61,66 |
| 7 | 70 | 70,73,74 |
| 8 | 81,89 | 84 |
| 9 | 92 | 92,93,94,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 17 | 31 | 43 | 55 | 61 | 70 | 92 | 04 | 06 | 11 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 15/06/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội17BZ-19BZ-11BZ-18BZ-12BZ-3BZ-15BZ-1BZ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 71680 |
| G1Giải nhất | 62845 |
| G2Giải nhì | 66605 34138 |
| G3Giải ba | 77489 01083 72269 88174 69623 43631 |
| G4Giải tư | 1167 8613 8192 9024 |
| G5Giải năm | 8441 9252 6691 7536 9217 5638 |
| G6Giải sáu | 774 907 243 |
| G7Giải bảy | 62 86 27 00 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00,05,07 |
| 1 | 13,17 |
| 2 | 23,24,27 |
| 3 | 31,36,38(2) |
| 4 | 41,43,45 |
| 5 | 52 |
| 6 | 62,67,69 |
| 7 | 74(2) |
| 8 | 80,83,86,89 |
| 9 | 91,92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 38 | 74 | 00 | 05 | 07 | 13 | 17 | 23 | 24 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
