Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 18/06/2026 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 18/06/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 18/06/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 6K3 | An GiangXSAG - AG-6K3 | Bình ThuậnXSBTH - 6K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 37 | 77 | 98 |
| G7Giải bảy | 387 | 506 | 375 |
| G6Giải sáu | 5638 3794 0369 | 7261 6754 1885 | 1695 7670 2971 |
| G5Giải năm | 7631 | 2452 | 7939 |
| G4Giải tư | 32989 98517 02087 66752 58185 60326 29601 | 96376 98771 02732 11112 48237 53369 51327 | 23564 92637 51050 51722 77156 78416 87293 |
| G3Giải ba | 14647 70903 | 03206 41498 | 19819 62840 |
| G2Giải nhì | 64646 | 32493 | 51643 |
| G1Giải nhất | 73666 | 05789 | 61403 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 795785 | 534092 | 818562 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,03 | 06(2) | 03 |
| 1 | 17 | 12 | 16,19 |
| 2 | 26 | 27 | 22 |
| 3 | 31,37,38 | 32,37 | 37,39 |
| 4 | 46,47 | - | 40,43 |
| 5 | 52 | 52,54 | 50,56 |
| 6 | 66,69 | 61,69 | 62,64 |
| 7 | - | 71,76,77 | 70,71,75 |
| 8 | 85(2),87(2),89 | 85,89 | - |
| 9 | 94 | 92,93,98 | 93,95,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 37 | 85 | 03 | 06 | 52 | 69 | 71 | 87 | 89 | 93 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 18 | 20 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 18/06/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 96 | 66 | 85 |
| G7Giải bảy | 846 | 879 | 904 |
| G6Giải sáu | 5137 6760 8077 | 8196 2833 1665 | 6810 1913 4706 |
| G5Giải năm | 3076 | 2925 | 7403 |
| G4Giải tư | 32137 24640 62606 20438 66673 51448 44795 | 19984 86022 71150 66570 58975 44416 82061 | 15550 91492 53354 30460 49536 30513 89841 |
| G3Giải ba | 01103 01595 | 02105 50511 | 76683 37473 |
| G2Giải nhì | 19769 | 62655 | 58226 |
| G1Giải nhất | 55932 | 58036 | 10706 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 191402 | 787673 | 256886 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,03,06 | 05 | 03,04,06(2) |
| 1 | - | 11,16 | 10,13(2) |
| 2 | - | 22,25 | 26 |
| 3 | 32,37(2),38 | 33,36 | 36 |
| 4 | 40,46,48 | - | 41 |
| 5 | - | 50,55 | 50,54 |
| 6 | 60,69 | 61,65,66 | 60 |
| 7 | 73,76,77 | 70,73,75,79 | 73 |
| 8 | - | 84 | 83,85,86 |
| 9 | 95(2),96 | 96 | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 73 | 03 | 13 | 36 | 37 | 50 | 60 | 95 | 96 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 18/06/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội12CD-5CD-11CD-3CD-4CD-13CD |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 15032 |
| G1Giải nhất | 96675 |
| G2Giải nhì | 55836 27341 |
| G3Giải ba | 30537 37226 15283 85155 07752 33106 |
| G4Giải tư | 3023 3583 7460 2755 |
| G5Giải năm | 5691 1765 4030 1091 2586 8796 |
| G6Giải sáu | 927 271 124 |
| G7Giải bảy | 33 08 05 68 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 05,06,08 |
| 1 | - |
| 2 | 23,24,26,27 |
| 3 | 30,32,33,36,37 |
| 4 | 41 |
| 5 | 52,55(2) |
| 6 | 60,65,68 |
| 7 | 71,75 |
| 8 | 83(2),86 |
| 9 | 91(2),96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 55 | 83 | 91 | 05 | 06 | 08 | 23 | 24 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
