Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 28/06/2026 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 28/06/2026.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 28/06/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-D6 | Kiên GiangXSKG - 6K4 | Đà LạtXSDL - ĐL6K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 31 | 50 | 16 |
| G7Giải bảy | 683 | 850 | 017 |
| G6Giải sáu | 5072 0822 2910 | 7643 0528 4896 | 7944 0026 1675 |
| G5Giải năm | 3296 | 5170 | 9976 |
| G4Giải tư | 31478 75998 14097 74008 51660 59317 96044 | 06398 67096 06237 29095 91267 05199 70590 | 58770 14459 90452 29223 05074 60465 00945 |
| G3Giải ba | 66365 04759 | 53661 36531 | 30446 52689 |
| G2Giải nhì | 92175 | 41824 | 88765 |
| G1Giải nhất | 24611 | 59033 | 49624 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 792930 | 359852 | 635343 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | - | - |
| 1 | 10,11,17 | - | 16,17 |
| 2 | 22 | 24,28 | 23,24,26 |
| 3 | 30,31 | 31,33,37 | - |
| 4 | 44 | 43 | 43,44,45,46 |
| 5 | 59 | 50(2),52 | 52,59 |
| 6 | 60,65 | 61,67 | 65(2) |
| 7 | 72,75,78 | 70 | 70,74,75,76 |
| 8 | 83 | - | 89 |
| 9 | 96,97,98 | 90,95,96(2),98,99 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 65 | 96 | 17 | 24 | 31 | 43 | 44 | 50 | 52 | 59 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 18 | 19 | 20 | 21 | 25 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 28/06/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 61 | 89 | 51 |
| G7Giải bảy | 493 | 428 | 904 |
| G6Giải sáu | 0680 2198 1449 | 0806 3375 1497 | 4025 8532 1027 |
| G5Giải năm | 3106 | 6197 | 6221 |
| G4Giải tư | 89500 70200 84508 15115 88472 03531 58314 | 14693 12505 22841 79479 20428 79415 66438 | 99249 59052 97722 47862 97442 96757 75611 |
| G3Giải ba | 44397 48798 | 21756 81494 | 14592 47139 |
| G2Giải nhì | 70429 | 14536 | 42723 |
| G1Giải nhất | 58856 | 62264 | 64297 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 738732 | 482089 | 866764 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2),06,08 | 05,06 | 04 |
| 1 | 14,15 | 15 | 11 |
| 2 | 29 | 28(2) | 21,22,23,25,27 |
| 3 | 31,32 | 36,38 | 32,39 |
| 4 | 49 | 41 | 42,49 |
| 5 | 56 | 56 | 51,52,57 |
| 6 | 61 | 64 | 62,64 |
| 7 | 72 | 75,79 | - |
| 8 | 80 | 89(2) | - |
| 9 | 93,97,98(2) | 93,94,97(2) | 92,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 97 | 00 | 06 | 15 | 28 | 32 | 49 | 56 | 64 | 89 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 24 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 28/06/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình13CQ-14CQ-7CQ-12CQ-6CQ-8CQ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 12452 |
| G1Giải nhất | 17149 |
| G2Giải nhì | 78543 09227 |
| G3Giải ba | 04630 04283 69042 24619 93901 21143 |
| G4Giải tư | 6660 5298 1396 4449 |
| G5Giải năm | 3504 0054 1193 2284 8711 5407 |
| G6Giải sáu | 006 473 114 |
| G7Giải bảy | 85 41 55 36 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 01,04,06,07 |
| 1 | 11,14,19 |
| 2 | 27 |
| 3 | 30,36 |
| 4 | 41,42,43(2),49(2) |
| 5 | 52,54,55 |
| 6 | 60 |
| 7 | 73 |
| 8 | 83,84,85 |
| 9 | 93,96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 43 | 49 | 01 | 04 | 06 | 07 | 11 | 14 | 19 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
