Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 12/09/2026 (Thứ 7)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 12/09/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 7 12/09/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 9B7 | Long AnXSLA - 9K2 | Bình PhướcXSBP - 9K2-N26 | Hậu GiangXSHG - K2T9 |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 17 | 14 | 17 | 42 |
| G7Giải bảy | 722 | 464 | 378 | 208 |
| G6Giải sáu | 6584 3651 1496 | 0811 9151 2765 | 4637 5974 7072 | 8816 8912 7590 |
| G5Giải năm | 9425 | 5461 | 7901 | 5200 |
| G4Giải tư | 63432 32190 91686 75436 59386 89236 73393 | 36913 08800 43356 33646 95188 89870 01626 | 51399 54433 78400 02724 58164 68756 01140 | 32294 87255 41313 25193 09579 44819 86336 |
| G3Giải ba | 95790 38976 | 12160 28151 | 78635 59028 | 98644 05441 |
| G2Giải nhì | 50557 | 80295 | 77749 | 96901 |
| G1Giải nhất | 79995 | 86640 | 94263 | 35210 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 269569 | 155337 | 871126 | 447951 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | - | 00 | 00,01 | 00,01,08 |
| 1 | 17 | 11,13,14 | 17 | 10,12,13,16,19 |
| 2 | 22,25 | 26 | 24,26,28 | - |
| 3 | 32,36(2) | 37 | 33,35,37 | 36 |
| 4 | - | 40,46 | 40,49 | 41,42,44 |
| 5 | 51,57 | 51(2),56 | 56 | 51,55 |
| 6 | 69 | 60,61,64,65 | 63,64 | - |
| 7 | 76 | 70 | 72,74,78 | 79 |
| 8 | 84,86(2) | 88 | - | - |
| 9 | 90(2),93,95,96 | 95 | 99 | 90,93,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 51 | 00 | 36 | 90 | 01 | 13 | 17 | 26 | 37 | 40 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 15 | 18 | 20 | 21 | 23 | 27 | 29 | 30 | 31 | 34 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 7 12/09/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 28 | 67 | 20 |
| G7Giải bảy | 729 | 835 | 320 |
| G6Giải sáu | 9659 8420 5845 | 9224 9967 9311 | 1403 7681 6976 |
| G5Giải năm | 2636 | 4830 | 5175 |
| G4Giải tư | 54679 84168 08550 26685 89925 54889 52982 | 39613 08704 90130 74473 88451 78059 06509 | 54752 50681 22883 71899 08360 61199 30727 |
| G3Giải ba | 09820 44922 | 61884 49963 | 62181 21436 |
| G2Giải nhì | 38300 | 42205 | 08444 |
| G1Giải nhất | 39318 | 70058 | 76684 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 968058 | 777730 | 036304 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 04,05,09 | 03,04 |
| 1 | 18 | 11,13 | - |
| 2 | 20(2),22,25,28,29 | 24 | 20(2),27 |
| 3 | 36 | 30(3),35 | 36 |
| 4 | 45 | - | 44 |
| 5 | 50,58,59 | 51,58,59 | 52 |
| 6 | 68 | 63,67(2) | 60 |
| 7 | 79 | 73 | 75,76 |
| 8 | 82,85,89 | 84 | 81(3),83,84 |
| 9 | - | - | 99(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 20 | 30 | 81 | 04 | 36 | 58 | 59 | 67 | 84 | 99 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 21 | 23 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 7 12/09/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Nam Định6GE-7GE-9GE-15GE-12GE-2GE |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 58851 |
| G1Giải nhất | 93635 |
| G2Giải nhì | 62249 19402 |
| G3Giải ba | 15181 68352 76599 77021 54082 85899 |
| G4Giải tư | 5804 9984 3399 1827 |
| G5Giải năm | 2462 9390 4742 1298 8565 6114 |
| G6Giải sáu | 119 998 793 |
| G7Giải bảy | 01 39 43 23 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Nam Định |
|---|---|
| 0 | 01,02,04 |
| 1 | 14,19 |
| 2 | 21,23,27 |
| 3 | 35,39 |
| 4 | 42,43,49 |
| 5 | 51,52 |
| 6 | 62,65 |
| 7 | - |
| 8 | 81,82,84 |
| 9 | 90,93,98(2),99(3) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 99 | 98 | 01 | 02 | 04 | 14 | 19 | 21 | 23 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
