Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 18/09/2026 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 18/09/2026.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 18/09/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 47VL38 | Bình DươngXSBD - 09K38 | Trà VinhXSTV - 35TV38 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 16 | 92 | 15 |
| G7Giải bảy | 512 | 354 | 279 |
| G6Giải sáu | 5353 5416 3737 | 2133 7696 6019 | 5861 3746 8332 |
| G5Giải năm | 0954 | 9131 | 8201 |
| G4Giải tư | 88580 93332 95057 16369 30922 55391 22091 | 92104 02926 23414 93905 34399 07798 47759 | 63034 07527 65368 00071 94934 44330 93689 |
| G3Giải ba | 41161 52686 | 66860 59014 | 42301 79312 |
| G2Giải nhì | 66131 | 88793 | 30563 |
| G1Giải nhất | 47478 | 27421 | 52848 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 905889 | 898508 | 207644 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 04,05,08 | 01(2) |
| 1 | 12,16(2) | 14(2),19 | 12,15 |
| 2 | 22 | 21,26 | 27 |
| 3 | 31,32,37 | 31,33 | 30,32,34(2) |
| 4 | - | - | 44,46,48 |
| 5 | 53,54,57 | 54,59 | - |
| 6 | 61,69 | 60 | 61,63,68 |
| 7 | 78 | - | 71,79 |
| 8 | 80,86,89 | - | 89 |
| 9 | 91(2) | 92,93,96,98,99 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 12 | 14 | 16 | 31 | 32 | 34 | 54 | 61 | 89 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 17 | 18 | 20 | 23 | 24 | 25 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 18/09/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 68 | 94 |
| G7Giải bảy | 840 | 621 |
| G6Giải sáu | 2278 0333 2231 | 7003 4063 6769 |
| G5Giải năm | 7648 | 2571 |
| G4Giải tư | 78949 39826 02935 36880 27691 44075 25115 | 54013 69471 23594 79868 33700 38389 81934 |
| G3Giải ba | 54625 77343 | 58974 12645 |
| G2Giải nhì | 97834 | 48808 |
| G1Giải nhất | 33285 | 48955 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 049669 | 142554 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | - | 00,03,08 |
| 1 | 15 | 13 |
| 2 | 25,26 | 21 |
| 3 | 31,33,34,35 | 34 |
| 4 | 40,43,48,49 | 45 |
| 5 | - | 54,55 |
| 6 | 68,69 | 63,68,69 |
| 7 | 75,78 | 71(2),74 |
| 8 | 80,85 | 89 |
| 9 | 91 | 94(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 34 | 68 | 69 | 71 | 94 | 00 | 03 | 08 | 13 | 15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 18/09/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng6GN-2GN-1GN-9GN-8GN-11GN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 27367 |
| G1Giải nhất | 36132 |
| G2Giải nhì | 55032 00823 |
| G3Giải ba | 66794 78136 83533 83345 12629 53996 |
| G4Giải tư | 3776 7346 7077 4853 |
| G5Giải năm | 1567 4196 0756 1637 7192 4437 |
| G6Giải sáu | 132 842 745 |
| G7Giải bảy | 40 93 79 82 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 23,29 |
| 3 | 32(3),33,36,37(2) |
| 4 | 40,42,45(2),46 |
| 5 | 53,56 |
| 6 | 67(2) |
| 7 | 76,77,79 |
| 8 | 82 |
| 9 | 92,93,94,96(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 32 | 37 | 45 | 67 | 96 | 23 | 29 | 33 | 36 | 40 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
