Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 27/09/2026 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 27/09/2026.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 27/09/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - 39TG | Kiên GiangXSKG - 39KG | Đà LạtXSDL - 39DL |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 43 | 76 | 95 |
| G7Giải bảy | 189 | 142 | 948 |
| G6Giải sáu | 1474 3228 9901 | 4293 5879 1733 | 3531 6265 8259 |
| G5Giải năm | 0218 | 9918 | 5306 |
| G4Giải tư | 47008 70443 97286 11585 71079 20755 50315 | 87202 24192 29045 30596 12731 26400 89740 | 09687 16731 80111 80183 86939 96452 96329 |
| G3Giải ba | 31815 65401 | 04495 61481 | 70771 26829 |
| G2Giải nhì | 70796 | 40290 | 42333 |
| G1Giải nhất | 26392 | 98680 | 09241 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 240624 | 713078 | 450102 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2),08 | 00,02 | 02,06 |
| 1 | 15(2),18 | 18 | 11 |
| 2 | 24,28 | - | 29(2) |
| 3 | - | 31,33 | 31(2),33,39 |
| 4 | 43(2) | 40,42,45 | 41,48 |
| 5 | 55 | - | 52,59 |
| 6 | - | - | 65 |
| 7 | 74,79 | 76,78,79 | 71 |
| 8 | 85,86,89 | 80,81 | 83,87 |
| 9 | 92,96 | 90,92,93,95,96 | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 31 | 01 | 02 | 15 | 18 | 29 | 33 | 43 | 79 | 92 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 27/09/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT - 39KT | Khánh HòaXSKH - 39KH | HuếXSTTH - 39TTH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 89 | 35 | 90 |
| G7Giải bảy | 695 | 376 | 816 |
| G6Giải sáu | 4797 7724 6628 | 8070 3241 0194 | 9613 1009 4055 |
| G5Giải năm | 2311 | 4135 | 9224 |
| G4Giải tư | 06669 18443 04370 97082 16601 59712 54139 | 90825 80982 78875 79043 95986 21931 28413 | 31454 61392 79288 24175 14997 28476 50841 |
| G3Giải ba | 71807 49675 | 01756 64635 | 03575 85066 |
| G2Giải nhì | 12750 | 61216 | 85843 |
| G1Giải nhất | 99139 | 10518 | 94413 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 595822 | 001370 | 626790 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,07 | - | 09 |
| 1 | 11,12 | 13,16,18 | 13(2),16 |
| 2 | 22,24,28 | 25 | 24 |
| 3 | 39(2) | 31,35(3) | - |
| 4 | 43 | 41,43 | 41,43 |
| 5 | 50 | 56 | 54,55 |
| 6 | 69 | - | 66 |
| 7 | 70,75 | 70(2),75,76 | 75(2),76 |
| 8 | 82,89 | 82,86 | 88 |
| 9 | 95,97 | 94 | 90(2),92,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 75 | 13 | 35 | 43 | 70 | 16 | 24 | 39 | 41 | 76 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 14 | 15 | 17 | 19 | 20 | 21 | 23 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 27/09/2026)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái BìnhXSTB - 39TB |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 55473 |
| G1Giải nhất | 64870 |
| G2Giải nhì | 68612 77718 |
| G3Giải ba | 52620 19062 00416 15268 86933 43655 |
| G4Giải tư | 2733 3480 8327 4199 |
| G5Giải năm | 0674 0566 5241 4304 1545 9354 |
| G6Giải sáu | 280 841 911 |
| G7Giải bảy | 70 34 24 41 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 11,12,16,18 |
| 2 | 20,24,27 |
| 3 | 33(2),34 |
| 4 | 41(3),45 |
| 5 | 54,55 |
| 6 | 62,66,68 |
| 7 | 70(2),73,74 |
| 8 | 80(2) |
| 9 | 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 41 | 33 | 70 | 80 | 04 | 11 | 12 | 16 | 18 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 15 | 17 | 19 | 21 | 22 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
