Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 15/07/2024 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 15/07/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 15/07/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 7C2 | Đồng ThápXSDT - S29 | Cà MauXSCM - 24-T07K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 51 | 67 | 19 |
| G7Giải bảy | 155 | 773 | 484 |
| G6Giải sáu | 2103 0170 5345 | 0170 9295 3229 | 1412 6636 3564 |
| G5Giải năm | 7791 | 1982 | 5878 |
| G4Giải tư | 62327 27803 50726 58264 13923 31600 62394 | 77886 26842 18396 18688 96939 51593 67342 | 50738 96709 31437 79609 03763 09906 10355 |
| G3Giải ba | 75496 73378 | 51764 04564 | 39886 76700 |
| G2Giải nhì | 92818 | 66182 | 68402 |
| G1Giải nhất | 79988 | 00858 | 80093 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 543831 | 730810 | 300118 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,03(2) | - | 00,02,06,09(2) |
| 1 | 18 | 10 | 12,18,19 |
| 2 | 23,26,27 | 29 | - |
| 3 | 31 | 39 | 36,37,38 |
| 4 | 45 | 42(2) | - |
| 5 | 51,55 | 58 | 55 |
| 6 | 64 | 64(2),67 | 63,64 |
| 7 | 70,78 | 70,73 | 78 |
| 8 | 88 | 82(2),86,88 | 84,86 |
| 9 | 91,94,96 | 93,95,96 | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 64 | 00 | 03 | 09 | 18 | 42 | 55 | 70 | 78 | 82 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 20 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 15/07/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 19 | 21 |
| G7Giải bảy | 948 | 523 |
| G6Giải sáu | 5798 0130 5336 | 8920 0048 4221 |
| G5Giải năm | 0196 | 8638 |
| G4Giải tư | 11929 41797 09580 91655 44835 90341 23997 | 61296 15621 95607 02778 05610 70958 54997 |
| G3Giải ba | 69648 67850 | 87857 34155 |
| G2Giải nhì | 36608 | 75739 |
| G1Giải nhất | 37999 | 89510 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 106477 | 979599 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 08 | 07 |
| 1 | 19 | 10(2) |
| 2 | 29 | 20,21(3),23 |
| 3 | 30,35,36 | 38,39 |
| 4 | 41,48(2) | 48 |
| 5 | 50,55 | 55,57,58 |
| 6 | - | - |
| 7 | 77 | 78 |
| 8 | 80 | - |
| 9 | 96,97(2),98,99 | 96,97,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 21 | 48 | 97 | 10 | 55 | 96 | 99 | 07 | 08 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 15/07/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội5QA-15QA-1QA-16QA-9QA-8QA-11QA-10QA |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 43030 |
| G1Giải nhất | 44299 |
| G2Giải nhì | 00340 25339 |
| G3Giải ba | 07684 45118 22380 38063 77163 79753 |
| G4Giải tư | 4649 7841 5946 3334 |
| G5Giải năm | 6828 9681 9694 2252 3035 5230 |
| G6Giải sáu | 700 124 697 |
| G7Giải bảy | 67 41 66 81 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 18 |
| 2 | 24,28 |
| 3 | 30(2),34,35,39 |
| 4 | 40,41(2),46,49 |
| 5 | 52,53 |
| 6 | 63(2),66,67 |
| 7 | - |
| 8 | 80,81(2),84 |
| 9 | 94,97,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 30 | 41 | 63 | 81 | 00 | 18 | 24 | 28 | 34 | 35 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
