Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 25/07/2024 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 25/07/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 25/07/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 7K4 | An GiangXSAG - AG-7K4 | Bình ThuậnXSBTH - 7K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 63 | 71 | 50 |
| G7Giải bảy | 158 | 668 | 714 |
| G6Giải sáu | 6823 7579 6562 | 3264 1274 0931 | 9758 7223 9597 |
| G5Giải năm | 0972 | 4007 | 8772 |
| G4Giải tư | 08388 78510 93244 61862 72544 98464 34559 | 75060 98744 93897 17591 20091 75522 91514 | 08227 66822 53092 86094 04449 93219 00888 |
| G3Giải ba | 53146 64506 | 98847 17028 | 40478 32465 |
| G2Giải nhì | 19333 | 93049 | 22937 |
| G1Giải nhất | 13892 | 18889 | 43427 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 596457 | 727127 | 023183 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 07 | - |
| 1 | 10 | 14 | 14,19 |
| 2 | 23 | 22,27,28 | 22,23,27(2) |
| 3 | 33 | 31 | 37 |
| 4 | 44(2),46 | 44,47,49 | 49 |
| 5 | 57,58,59 | - | 50,58 |
| 6 | 62(2),63,64 | 60,64,68 | 65 |
| 7 | 72,79 | 71,74 | 72,78 |
| 8 | 88 | 89 | 83,88 |
| 9 | 92 | 91(2),97 | 92,94,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 27 | 44 | 14 | 22 | 23 | 49 | 58 | 62 | 64 | 72 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 25/07/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 25 | 51 | 61 |
| G7Giải bảy | 637 | 860 | 648 |
| G6Giải sáu | 0678 6719 0599 | 2563 5129 8744 | 4595 2732 2461 |
| G5Giải năm | 4977 | 3844 | 6762 |
| G4Giải tư | 23787 70931 06224 59258 87849 17782 24613 | 34070 40040 72649 61622 68832 50071 19974 | 46135 28082 76757 31415 21267 64991 23976 |
| G3Giải ba | 40603 00203 | 97440 57798 | 35943 54882 |
| G2Giải nhì | 43959 | 24188 | 42790 |
| G1Giải nhất | 43986 | 31252 | 91795 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 079588 | 458760 | 965350 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 03(2) | - | - |
| 1 | 13,19 | - | 15 |
| 2 | 24,25 | 22,29 | - |
| 3 | 31,37 | 32 | 32,35 |
| 4 | 49 | 40(2),44(2),49 | 43,48 |
| 5 | 58,59 | 51,52 | 50,57 |
| 6 | - | 60(2),63 | 61(2),62,67 |
| 7 | 77,78 | 70,71,74 | 76 |
| 8 | 82,86,87,88 | 88 | 82(2) |
| 9 | 99 | 98 | 90,91,95(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 82 | 03 | 32 | 40 | 44 | 49 | 60 | 61 | 88 | 95 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 25/07/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội18QM-12QM-2QM-3QM-7QM-13QM-19QM-17QM |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 36097 |
| G1Giải nhất | 80662 |
| G2Giải nhì | 66715 42959 |
| G3Giải ba | 41016 47332 32456 04186 36199 92286 |
| G4Giải tư | 6873 7774 7866 2022 |
| G5Giải năm | 1523 3652 5902 8060 2696 5622 |
| G6Giải sáu | 103 075 030 |
| G7Giải bảy | 11 21 68 92 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 02,03 |
| 1 | 11,15,16 |
| 2 | 21,22(2),23 |
| 3 | 30,32 |
| 4 | - |
| 5 | 52,56,59 |
| 6 | 60,62,66,68 |
| 7 | 73,74,75 |
| 8 | 86(2) |
| 9 | 92,96,97,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 22 | 86 | 02 | 03 | 11 | 15 | 16 | 21 | 23 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 17 | 18 | 19 | 20 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
