Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 26/07/2024 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 26/07/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 26/07/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 45VL30 | Bình DươngXSBD - 07K30 | Trà VinhXSTV - 33TV30 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 65 | 88 | 49 |
| G7Giải bảy | 912 | 133 | 274 |
| G6Giải sáu | 4473 6587 6016 | 2321 9714 6778 | 2222 3181 6752 |
| G5Giải năm | 5105 | 4780 | 0413 |
| G4Giải tư | 53322 21926 57864 36996 14340 63888 27389 | 44976 51838 00068 49408 72973 32280 66625 | 53661 05798 92946 94242 71207 80268 41134 |
| G3Giải ba | 43801 55721 | 12892 13723 | 64275 33629 |
| G2Giải nhì | 42969 | 80970 | 86947 |
| G1Giải nhất | 06538 | 12320 | 51417 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 661544 | 277304 | 753133 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,05 | 04,08 | 07 |
| 1 | 12,16 | 14 | 13,17 |
| 2 | 21,22,26 | 20,21,23,25 | 22,29 |
| 3 | 38 | 33,38 | 33,34 |
| 4 | 40,44 | - | 42,46,47,49 |
| 5 | - | - | 52 |
| 6 | 64,65,69 | 68 | 61,68 |
| 7 | 73 | 70,73,76,78 | 74,75 |
| 8 | 87,88,89 | 80(2),88 | 81 |
| 9 | 96 | 92 | 98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 21 | 22 | 33 | 38 | 68 | 73 | 80 | 88 | 01 | 04 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 15 | 18 | 19 | 24 | 27 | 28 | 30 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 26/07/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 07 | 87 |
| G7Giải bảy | 083 | 281 |
| G6Giải sáu | 5521 7942 3890 | 2680 3292 6301 |
| G5Giải năm | 2021 | 8355 |
| G4Giải tư | 23462 57624 78794 88851 97448 86368 13499 | 20714 13289 48485 42971 54523 06436 01830 |
| G3Giải ba | 40311 77238 | 72323 76034 |
| G2Giải nhì | 49721 | 33493 |
| G1Giải nhất | 48977 | 80242 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 126721 | 715291 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 07 | 01 |
| 1 | 11 | 14 |
| 2 | 21(4),24 | 23(2) |
| 3 | 38 | 30,34,36 |
| 4 | 42,48 | 42 |
| 5 | 51 | 55 |
| 6 | 62,68 | - |
| 7 | 77 | 71 |
| 8 | 83 | 80,81,85,87,89 |
| 9 | 90,94,99 | 91,92,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 21 | 23 | 42 | 01 | 07 | 11 | 14 | 24 | 30 | 34 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 26/07/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng13QN-18QN-4QN-3QN-12QN-6QN-9QN-11QN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 16213 |
| G1Giải nhất | 11867 |
| G2Giải nhì | 38996 19224 |
| G3Giải ba | 03728 59868 96632 96243 08382 89155 |
| G4Giải tư | 8612 6589 9332 9787 |
| G5Giải năm | 6839 4122 3766 7299 7736 5816 |
| G6Giải sáu | 726 321 774 |
| G7Giải bảy | 37 66 47 70 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12,13,16 |
| 2 | 21,22,24,26,28 |
| 3 | 32(2),36,37,39 |
| 4 | 43,47 |
| 5 | 55 |
| 6 | 66(2),67,68 |
| 7 | 70,74 |
| 8 | 82,87,89 |
| 9 | 96,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 32 | 66 | 12 | 13 | 16 | 21 | 22 | 24 | 26 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
