Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 03/09/2024 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 03/09/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 03/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K36-T09 | Vũng TàuXSVT - 9A | Bạc LiêuXSBL - T9-K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 32 | 16 | 73 |
| G7Giải bảy | 222 | 981 | 847 |
| G6Giải sáu | 4450 3251 2413 | 2121 3193 1200 | 5490 7378 5995 |
| G5Giải năm | 6004 | 3793 | 5503 |
| G4Giải tư | 63839 48738 67571 75560 90356 60396 44202 | 44615 14510 88045 35853 25549 95120 02501 | 36257 38699 45959 00318 49978 72424 71852 |
| G3Giải ba | 73452 89896 | 04583 44581 | 19045 64107 |
| G2Giải nhì | 86771 | 12233 | 49210 |
| G1Giải nhất | 60986 | 32873 | 10783 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 684499 | 410320 | 014079 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,04 | 00,01 | 03,07 |
| 1 | 13 | 10,15,16 | 10,18 |
| 2 | 22 | 20(2),21 | 24 |
| 3 | 32,38,39 | 33 | - |
| 4 | - | 45,49 | 45,47 |
| 5 | 50,51,52,56 | 53 | 52,57,59 |
| 6 | 60 | - | - |
| 7 | 71(2) | 73 | 73,78(2),79 |
| 8 | 86 | 81(2),83 | 83 |
| 9 | 96(2),99 | 93(2) | 90,95,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 10 | 20 | 45 | 52 | 71 | 73 | 78 | 81 | 83 | 93 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 17 | 19 | 23 | 25 | 26 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 03/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 16 | 93 |
| G7Giải bảy | 127 | 492 |
| G6Giải sáu | 8763 8097 8201 | 4013 5027 7145 |
| G5Giải năm | 9293 | 1250 |
| G4Giải tư | 74096 80797 13471 13307 47692 29209 98090 | 54996 84296 77727 72202 46894 66464 31794 |
| G3Giải ba | 92103 65365 | 79281 28926 |
| G2Giải nhì | 62747 | 54164 |
| G1Giải nhất | 10651 | 38942 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 542457 | 118443 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 01,03,07,09 | 02 |
| 1 | 16 | 13 |
| 2 | 27 | 26,27(2) |
| 3 | - | - |
| 4 | 47 | 42,43,45 |
| 5 | 51,57 | 50 |
| 6 | 63,65 | 64(2) |
| 7 | 71 | - |
| 8 | - | 81 |
| 9 | 90,92,93,96,97(2) | 92,93,94(2),96(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 27 | 96 | 64 | 92 | 93 | 94 | 97 | 01 | 02 | 03 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 03/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh15SK-10SK-8SK-20SK-18SK-4SK-7SK-1SK |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 81211 |
| G1Giải nhất | 67918 |
| G2Giải nhì | 42423 50422 |
| G3Giải ba | 14443 29997 57124 77261 68760 43763 |
| G4Giải tư | 7878 3847 9609 4829 |
| G5Giải năm | 2789 1215 9033 0816 6942 0262 |
| G6Giải sáu | 332 432 401 |
| G7Giải bảy | 66 46 37 69 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 01,09 |
| 1 | 11,15,16,18 |
| 2 | 22,23,24,29 |
| 3 | 32(2),33,37 |
| 4 | 42,43,46,47 |
| 5 | - |
| 6 | 60,61,62,63,66,69 |
| 7 | 78 |
| 8 | 89 |
| 9 | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 32 | 01 | 09 | 11 | 15 | 16 | 18 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 17 | 19 | 20 | 21 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
