Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 04/09/2024 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 04/09/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 04/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 9K1 | Cần ThơXSCT - K1T9 | Sóc TrăngXSST - K1T9 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 84 | 70 | 69 |
| G7Giải bảy | 809 | 499 | 616 |
| G6Giải sáu | 5166 2119 4144 | 2735 8805 1064 | 0786 1400 3080 |
| G5Giải năm | 5099 | 1429 | 5628 |
| G4Giải tư | 94917 15800 30518 65941 90586 94861 44452 | 63849 48894 00420 43535 46701 38727 46645 | 58603 77241 32971 47728 57332 67550 68498 |
| G3Giải ba | 57963 09807 | 54317 19386 | 80031 42598 |
| G2Giải nhì | 84516 | 39045 | 35850 |
| G1Giải nhất | 36344 | 40779 | 13354 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 359220 | 406067 | 300547 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,07,09 | 01,05 | 00,03 |
| 1 | 16,17,18,19 | 17 | 16 |
| 2 | 20 | 20,27,29 | 28(2) |
| 3 | - | 35(2) | 31,32 |
| 4 | 41,44(2) | 45(2),49 | 41,47 |
| 5 | 52 | - | 50(2),54 |
| 6 | 61,63,66 | 64,67 | 69 |
| 7 | - | 70,79 | 71 |
| 8 | 84,86 | 86 | 80,86 |
| 9 | 99 | 94,99 | 98(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 86 | 00 | 16 | 17 | 20 | 28 | 35 | 41 | 44 | 45 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 04/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 10 | 95 |
| G7Giải bảy | 567 | 033 |
| G6Giải sáu | 1721 3643 1065 | 7192 2586 7558 |
| G5Giải năm | 5843 | 9451 |
| G4Giải tư | 66649 35593 21409 67720 66134 27232 66411 | 22228 17476 00347 94037 91901 99073 02621 |
| G3Giải ba | 24644 79969 | 18996 12403 |
| G2Giải nhì | 37283 | 68941 |
| G1Giải nhất | 04334 | 06869 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 261869 | 126015 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 09 | 01,03 |
| 1 | 10,11 | 15 |
| 2 | 20,21 | 21,28 |
| 3 | 32,34(2) | 33,37 |
| 4 | 43(2),44,49 | 41,47 |
| 5 | - | 51,58 |
| 6 | 65,67,69(2) | 69 |
| 7 | - | 73,76 |
| 8 | 83 | 86 |
| 9 | 93 | 92,95,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 69 | 21 | 34 | 43 | 01 | 03 | 09 | 10 | 11 | 15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 04/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh3SL-20SL-2SL-17SL-4SL-6SL-18SL-12SL |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 84635 |
| G1Giải nhất | 26865 |
| G2Giải nhì | 63468 17569 |
| G3Giải ba | 07023 40536 74960 29297 06703 52548 |
| G4Giải tư | 6598 6450 1873 0400 |
| G5Giải năm | 2558 0939 0856 9983 8799 9607 |
| G6Giải sáu | 917 771 450 |
| G7Giải bảy | 87 96 97 75 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 00,03,07 |
| 1 | 17 |
| 2 | 23 |
| 3 | 35,36,39 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50(2),56,58 |
| 6 | 60,65,68,69 |
| 7 | 71,73,75 |
| 8 | 83,87 |
| 9 | 96,97(2),98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 50 | 97 | 00 | 03 | 07 | 17 | 23 | 35 | 36 | 39 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
