Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 06/09/2024 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 06/09/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 06/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 45VL36 | Bình DươngXSBD - 09K36 | Trà VinhXSTV - 33TV36 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 97 | 02 | 83 |
| G7Giải bảy | 700 | 426 | 079 |
| G6Giải sáu | 9634 6153 7328 | 7345 8493 6198 | 1568 8811 5942 |
| G5Giải năm | 6740 | 1190 | 7667 |
| G4Giải tư | 56807 81575 97630 48044 93281 26178 22581 | 05155 05268 45935 34088 91215 49527 95665 | 91864 95533 24547 82668 40759 10757 64860 |
| G3Giải ba | 38473 18380 | 85733 79655 | 88467 36748 |
| G2Giải nhì | 11895 | 32619 | 38542 |
| G1Giải nhất | 15580 | 17874 | 98147 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 994941 | 185312 | 993243 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,07 | 02 | - |
| 1 | - | 12,15,19 | 11 |
| 2 | 28 | 26,27 | - |
| 3 | 30,34 | 33,35 | 33 |
| 4 | 40,41,44 | 45 | 42(2),43,47(2),48 |
| 5 | 53 | 55(2) | 57,59 |
| 6 | - | 65,68 | 60,64,67(2),68(2) |
| 7 | 73,75,78 | 74 | 79 |
| 8 | 80(2),81(2) | 88 | 83 |
| 9 | 95,97 | 90,93,98 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 68 | 33 | 42 | 47 | 55 | 67 | 80 | 81 | 00 | 02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 06/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 53 | 68 |
| G7Giải bảy | 464 | 823 |
| G6Giải sáu | 3844 8623 1628 | 8606 3661 0585 |
| G5Giải năm | 8011 | 3551 |
| G4Giải tư | 34124 15826 23366 25669 15588 47764 63552 | 25958 88268 81243 68428 45599 89169 26028 |
| G3Giải ba | 90702 62004 | 74130 97681 |
| G2Giải nhì | 71009 | 70926 |
| G1Giải nhất | 03366 | 11535 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 524631 | 944635 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 02,04,09 | 06 |
| 1 | 11 | - |
| 2 | 23,24,26,28 | 23,26,28(2) |
| 3 | 31 | 30,35(2) |
| 4 | 44 | 43 |
| 5 | 52,53 | 51,58 |
| 6 | 64(2),66(2),69 | 61,68(2),69 |
| 7 | - | - |
| 8 | 88 | 81,85 |
| 9 | - | 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 28 | 23 | 26 | 35 | 64 | 66 | 68 | 69 | 02 | 04 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 06/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng15SN-19SN-2SN-9SN-12SN-10SN-18SN-13SN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 48942 |
| G1Giải nhất | 63863 |
| G2Giải nhì | 31618 87422 |
| G3Giải ba | 07878 98469 24959 43703 13497 10443 |
| G4Giải tư | 6550 2644 3963 2014 |
| G5Giải năm | 3526 4194 0530 6576 8748 9075 |
| G6Giải sáu | 242 719 240 |
| G7Giải bảy | 57 22 63 11 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 11,14,18,19 |
| 2 | 22(2),26 |
| 3 | 30 |
| 4 | 40,42(2),43,44,48 |
| 5 | 50,57,59 |
| 6 | 63(3),69 |
| 7 | 75,76,78 |
| 8 | - |
| 9 | 94,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 63 | 22 | 42 | 03 | 11 | 14 | 18 | 19 | 26 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 20 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
