Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 08/09/2024 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 08/09/2024.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 08/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-B9 | Kiên GiangXSKG - 9K2 | Đà LạtXSDL - ĐL9K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 42 | 37 | 40 |
| G7Giải bảy | 578 | 744 | 236 |
| G6Giải sáu | 5469 4500 1079 | 1960 6620 4163 | 3178 5935 5759 |
| G5Giải năm | 5943 | 8655 | 7373 |
| G4Giải tư | 30360 97095 61956 22839 01114 50413 21332 | 87436 68628 53636 60281 30125 08068 43184 | 84685 28889 68291 67267 60292 60079 21878 |
| G3Giải ba | 22850 25382 | 78555 75119 | 75819 98641 |
| G2Giải nhì | 24117 | 76470 | 25851 |
| G1Giải nhất | 35584 | 88784 | 87346 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 807091 | 503373 | 312725 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | - | - |
| 1 | 13,14,17 | 19 | 19 |
| 2 | - | 20,25,28 | 25 |
| 3 | 32,39 | 36(2),37 | 35,36 |
| 4 | 42,43 | 44 | 40,41,46 |
| 5 | 50,56 | 55(2) | 51,59 |
| 6 | 60,69 | 60,63,68 | 67 |
| 7 | 78,79 | 70,73 | 73,78(2),79 |
| 8 | 82,84 | 81,84(2) | 85,89 |
| 9 | 91,95 | - | 91,92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 36 | 78 | 84 | 19 | 25 | 55 | 60 | 73 | 79 | 91 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 15 | 16 | 18 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 08/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 77 | 34 | 77 |
| G7Giải bảy | 499 | 487 | 977 |
| G6Giải sáu | 7978 5475 0040 | 7695 2437 4842 | 5315 9940 7812 |
| G5Giải năm | 6157 | 3186 | 7322 |
| G4Giải tư | 37930 70255 45536 51707 60925 68762 67603 | 79217 88752 01128 38198 79860 24851 56426 | 56562 42346 00001 65135 11444 90930 23254 |
| G3Giải ba | 67612 10703 | 00441 02636 | 53741 25120 |
| G2Giải nhì | 87295 | 26241 | 90125 |
| G1Giải nhất | 62116 | 25612 | 91512 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 130907 | 332069 | 616209 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 03(2),07(2) | - | 01,09 |
| 1 | 12,16 | 12,17 | 12(2),15 |
| 2 | 25 | 26,28 | 20,22,25 |
| 3 | 30,36 | 34,36,37 | 30,35 |
| 4 | 40 | 41(2),42 | 40,41,44,46 |
| 5 | 55,57 | 51,52 | 54 |
| 6 | 62 | 60,69 | 62 |
| 7 | 75,77,78 | - | 77(2) |
| 8 | - | 86,87 | - |
| 9 | 95,99 | 95,98 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 12 | 41 | 77 | 03 | 07 | 25 | 30 | 36 | 40 | 62 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 18 | 19 | 21 | 23 | 24 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 08/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình4SQ-14SQ-8SQ-13SQ-18SQ-3SQ-20SQ-10SQ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 05509 |
| G1Giải nhất | 39709 |
| G2Giải nhì | 93532 77719 |
| G3Giải ba | 81854 56819 53942 67478 08111 52236 |
| G4Giải tư | 0779 0334 5260 8854 |
| G5Giải năm | 1936 2222 1969 6830 4091 5358 |
| G6Giải sáu | 589 055 511 |
| G7Giải bảy | 33 36 87 09 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 09(3) |
| 1 | 11(2),19(2) |
| 2 | 22 |
| 3 | 30,32,33,34,36(3) |
| 4 | 42 |
| 5 | 54(2),55,58 |
| 6 | 60,69 |
| 7 | 78,79 |
| 8 | 87,89 |
| 9 | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 09 | 36 | 11 | 19 | 54 | 22 | 30 | 32 | 33 | 34 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
