Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 14/09/2024 (Thứ 7)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 14/09/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 7 14/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 9B7 | Long AnXSLA - 9K2 | Bình PhướcXSBP - 9K2-N24 | Hậu GiangXSHG - K2T9 |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 84 | 05 | 53 | 07 |
| G7Giải bảy | 568 | 814 | 008 | 401 |
| G6Giải sáu | 9685 4328 0237 | 9830 7670 7861 | 8882 8609 7264 | 0287 8863 6459 |
| G5Giải năm | 1481 | 6408 | 7450 | 2872 |
| G4Giải tư | 93349 43802 09057 91800 19821 06817 71760 | 46072 87528 21603 70786 57910 15660 95085 | 07604 23781 09147 75988 41248 40879 08903 | 01440 43856 32016 79182 34870 42871 30088 |
| G3Giải ba | 45079 52818 | 32745 60692 | 44755 92932 | 06866 62038 |
| G2Giải nhì | 73755 | 21014 | 90957 | 92235 |
| G1Giải nhất | 01774 | 87854 | 06534 | 51715 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 011517 | 603390 | 133742 | 190079 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 00,02 | 03,05,08 | 03,04,08,09 | 01,07 |
| 1 | 17(2),18 | 10,14(2) | - | 15,16 |
| 2 | 21,28 | 28 | - | - |
| 3 | 37 | 30 | 32,34 | 35,38 |
| 4 | 49 | 45 | 42,47,48 | 40 |
| 5 | 55,57 | 54 | 50,53,55,57 | 56,59 |
| 6 | 60,68 | 60,61 | 64 | 63,66 |
| 7 | 74,79 | 70,72 | 79 | 70,71,72,79 |
| 8 | 81,84,85 | 85,86 | 81,82,88 | 82,87,88 |
| 9 | - | 90,92 | - | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 79 | 03 | 08 | 14 | 17 | 28 | 55 | 57 | 60 | 70 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 19 | 20 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 7 14/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 65 | 88 | 54 |
| G7Giải bảy | 440 | 151 | 597 |
| G6Giải sáu | 9045 2192 3612 | 6921 6302 7081 | 6765 1266 6692 |
| G5Giải năm | 6148 | 5668 | 5080 |
| G4Giải tư | 81219 98927 54055 26856 17282 49148 36135 | 20226 46328 90169 35466 32313 14276 03779 | 77948 84081 89217 58674 01926 79956 65409 |
| G3Giải ba | 19190 02929 | 99272 36045 | 84094 59363 |
| G2Giải nhì | 22602 | 29973 | 84577 |
| G1Giải nhất | 97714 | 71412 | 13824 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 108538 | 062274 | 433489 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 02 | 09 |
| 1 | 12,14,19 | 12,13 | 17 |
| 2 | 27,29 | 21,26,28 | 24,26 |
| 3 | 35,38 | - | - |
| 4 | 40,45,48(2) | 45 | 48 |
| 5 | 55,56 | 51 | 54,56 |
| 6 | 65 | 66,68,69 | 63,65,66 |
| 7 | - | 72,73,74,76,79 | 74,77 |
| 8 | 82 | 81,88 | 80,81,89 |
| 9 | 90,92 | - | 92,94,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 48 | 02 | 12 | 26 | 45 | 56 | 65 | 66 | 74 | 81 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 15 | 16 | 18 | 20 | 22 | 23 | 25 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 7 14/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Nam Định8SY-2SY-17SY-18SY-6SY-12SY-1SY-5SY |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 04332 |
| G1Giải nhất | 91586 |
| G2Giải nhì | 45444 10769 |
| G3Giải ba | 31025 98443 47625 40009 16067 01918 |
| G4Giải tư | 9578 3169 9542 5129 |
| G5Giải năm | 0653 1642 2195 1354 8358 4285 |
| G6Giải sáu | 256 736 422 |
| G7Giải bảy | 22 92 78 73 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Nam Định |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 18 |
| 2 | 22(2),25(2),29 |
| 3 | 32,36 |
| 4 | 42(2),43,44 |
| 5 | 53,54,56,58 |
| 6 | 67,69(2) |
| 7 | 73,78(2) |
| 8 | 85,86 |
| 9 | 92,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 22 | 25 | 42 | 69 | 78 | 09 | 18 | 29 | 32 | 36 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
