Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 19/09/2024 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 19/09/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 19/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 9K3 | An GiangXSAG - AG-9K3 | Bình ThuậnXSBTH - 9K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 87 | 02 | 80 |
| G7Giải bảy | 873 | 738 | 743 |
| G6Giải sáu | 5428 6898 9441 | 6389 5924 7447 | 3690 0529 1627 |
| G5Giải năm | 1526 | 8845 | 5336 |
| G4Giải tư | 58815 51413 47342 22823 08513 75692 02426 | 66430 16383 55137 57849 48610 59919 04547 | 64372 28709 50902 85425 78923 72170 14531 |
| G3Giải ba | 52602 34823 | 59906 49606 | 50532 34493 |
| G2Giải nhì | 47093 | 17436 | 64441 |
| G1Giải nhất | 40451 | 09741 | 92233 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 861597 | 336944 | 396934 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 02,06(2) | 02,09 |
| 1 | 13(2),15 | 10,19 | - |
| 2 | 23(2),26(2),28 | 24 | 23,25,27,29 |
| 3 | - | 30,36,37,38 | 31,32,33,34,36 |
| 4 | 41,42 | 41,44,45,47(2),49 | 41,43 |
| 5 | 51 | - | - |
| 6 | - | - | - |
| 7 | 73 | - | 70,72 |
| 8 | 87 | 83,89 | 80 |
| 9 | 92,93,97,98 | - | 90,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 23 | 41 | 06 | 13 | 26 | 36 | 47 | 93 | 09 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 | 35 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 19/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 08 | 95 | 28 |
| G7Giải bảy | 978 | 276 | 665 |
| G6Giải sáu | 2940 3336 6410 | 3664 8827 2444 | 5543 5163 4065 |
| G5Giải năm | 4264 | 5757 | 6736 |
| G4Giải tư | 02488 39106 94004 89572 75388 12810 31636 | 76092 04493 65405 85435 67016 22107 70457 | 80596 75251 46264 85570 75219 01026 38259 |
| G3Giải ba | 45051 95005 | 61434 74770 | 64812 81030 |
| G2Giải nhì | 69888 | 88628 | 15477 |
| G1Giải nhất | 06490 | 32292 | 34540 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 806494 | 574085 | 092236 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,05,06,08 | 05,07 | - |
| 1 | 10(2) | 16 | 12,19 |
| 2 | - | 27,28 | 26,28 |
| 3 | 36(2) | 34,35 | 30,36(2) |
| 4 | 40 | 44 | 40,43 |
| 5 | 51 | 57(2) | 51,59 |
| 6 | 64 | 64 | 63,64,65(2) |
| 7 | 72,78 | 70,76 | 70,77 |
| 8 | 88(3) | 85 | - |
| 9 | 90,94 | 92(2),93,95 | 96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 36 | 64 | 88 | 05 | 10 | 28 | 40 | 51 | 57 | 65 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 19/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội4TD-15TD-16TD-17TD-18TD-8TD-5TD-2TD |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 58298 |
| G1Giải nhất | 26309 |
| G2Giải nhì | 41875 67285 |
| G3Giải ba | 26890 81347 06424 72887 95843 34303 |
| G4Giải tư | 9525 6458 2954 0692 |
| G5Giải năm | 9105 7006 7298 1842 9632 2761 |
| G6Giải sáu | 935 538 513 |
| G7Giải bảy | 99 89 26 55 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 03,05,06,09 |
| 1 | 13 |
| 2 | 24,25,26 |
| 3 | 32,35,38 |
| 4 | 42,43,47 |
| 5 | 54,55,58 |
| 6 | 61 |
| 7 | 75 |
| 8 | 85,87,89 |
| 9 | 90,92,98(2),99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 98 | 03 | 05 | 06 | 09 | 13 | 24 | 25 | 26 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
