Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 20/09/2024 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 20/09/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 20/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 45VL38 | Bình DươngXSBD - 09K38 | Trà VinhXSTV - 33TV38 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 17 | 90 | 92 |
| G7Giải bảy | 214 | 563 | 506 |
| G6Giải sáu | 4396 5270 2715 | 7337 2178 8918 | 6565 0047 6998 |
| G5Giải năm | 0026 | 6205 | 8019 |
| G4Giải tư | 38395 24209 56862 78942 06204 94190 58937 | 75624 64250 65931 97920 51641 46608 04495 | 81106 44496 94116 76702 51292 20450 54880 |
| G3Giải ba | 11143 91906 | 29150 94147 | 78984 69294 |
| G2Giải nhì | 90147 | 63822 | 44191 |
| G1Giải nhất | 81129 | 14433 | 64161 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 066462 | 395851 | 769487 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,06,09 | 05,08 | 02,06(2) |
| 1 | 14,15,17 | 18 | 16,19 |
| 2 | 26,29 | 20,22,24 | - |
| 3 | 37 | 31,33,37 | - |
| 4 | 42,43,47 | 41,47 | 47 |
| 5 | - | 50(2),51 | 50 |
| 6 | 62(2) | 63 | 61,65 |
| 7 | 70 | 78 | - |
| 8 | - | - | 80,84,87 |
| 9 | 90,95,96 | 90,95 | 91,92(2),94,96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 47 | 50 | 37 | 62 | 90 | 92 | 95 | 96 | 02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 21 | 23 | 25 | 27 | 28 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 20/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 12 | 54 |
| G7Giải bảy | 030 | 978 |
| G6Giải sáu | 9522 6734 1070 | 0032 4200 3189 |
| G5Giải năm | 0324 | 5125 |
| G4Giải tư | 30949 96163 08671 56100 84506 27200 80453 | 88394 32588 64567 68531 92169 56548 33791 |
| G3Giải ba | 65244 38829 | 50466 67871 |
| G2Giải nhì | 06245 | 39725 |
| G1Giải nhất | 58876 | 03518 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 579747 | 643082 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00(2),06 | 00 |
| 1 | 12 | 18 |
| 2 | 22,24,29 | 25(2) |
| 3 | 30,34 | 31,32 |
| 4 | 44,45,47,49 | 48 |
| 5 | 53 | 54 |
| 6 | 63 | 66,67,69 |
| 7 | 70,71,76 | 71,78 |
| 8 | - | 82,88,89 |
| 9 | - | 91,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 25 | 71 | 06 | 12 | 18 | 22 | 24 | 29 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 20/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng19TE-14TE-6TE-1TE-2TE-9TE-8TE-3TE |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 63557 |
| G1Giải nhất | 25777 |
| G2Giải nhì | 72981 80795 |
| G3Giải ba | 89944 17055 30531 93369 44314 99498 |
| G4Giải tư | 6959 0953 9021 3290 |
| G5Giải năm | 2568 7125 9710 1697 3072 3869 |
| G6Giải sáu | 107 335 325 |
| G7Giải bảy | 37 77 74 11 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 10,11,14 |
| 2 | 21,25(2) |
| 3 | 31,35,37 |
| 4 | 44 |
| 5 | 53,55,57,59 |
| 6 | 68,69(2) |
| 7 | 72,74,77(2) |
| 8 | 81 |
| 9 | 90,95,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 25 | 69 | 77 | 07 | 10 | 11 | 14 | 21 | 31 | 35 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
