Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 25/09/2024 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 25/09/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 25/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 9K4 | Cần ThơXSCT - K4T9 | Sóc TrăngXSST - K4T9 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 65 | 38 | 48 |
| G7Giải bảy | 238 | 245 | 874 |
| G6Giải sáu | 5966 2603 6816 | 8963 6031 7396 | 6528 9123 8193 |
| G5Giải năm | 8768 | 9406 | 2866 |
| G4Giải tư | 07194 80980 17462 62699 97297 08955 90975 | 54138 25578 49367 61493 34632 72482 49976 | 86305 03723 85115 05600 93197 22053 19089 |
| G3Giải ba | 71538 94458 | 73786 44669 | 41264 40973 |
| G2Giải nhì | 29490 | 77003 | 40064 |
| G1Giải nhất | 41557 | 73082 | 21526 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 092585 | 614920 | 477011 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 03,06 | 00,05 |
| 1 | 16 | - | 11,15 |
| 2 | - | 20 | 23(2),26,28 |
| 3 | 38(2) | 31,32,38(2) | - |
| 4 | - | 45 | 48 |
| 5 | 55,57,58 | - | 53 |
| 6 | 62,65,66,68 | 63,67,69 | 64(2),66 |
| 7 | 75 | 76,78 | 73,74 |
| 8 | 80,85 | 82(2),86 | 89 |
| 9 | 90,94,97,99 | 93,96 | 93,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 38 | 03 | 23 | 64 | 66 | 82 | 93 | 97 | 00 | 05 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 25/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 44 | 33 |
| G7Giải bảy | 526 | 569 |
| G6Giải sáu | 5056 1194 9351 | 3365 6833 3957 |
| G5Giải năm | 2765 | 8431 |
| G4Giải tư | 03523 01995 09760 50398 26443 75442 38446 | 61264 24389 53699 06335 60067 11244 76367 |
| G3Giải ba | 89548 77931 | 94465 59018 |
| G2Giải nhì | 38913 | 46553 |
| G1Giải nhất | 33027 | 44936 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 517983 | 455093 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | - | - |
| 1 | 13 | 18 |
| 2 | 23,26,27 | - |
| 3 | 31 | 31,33(2),35,36 |
| 4 | 42,43,44,46,48 | 44 |
| 5 | 51,56 | 53,57 |
| 6 | 60,65 | 64,65(2),67(2),69 |
| 7 | - | - |
| 8 | 83 | 89 |
| 9 | 94,95,98 | 93,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 65 | 31 | 33 | 44 | 67 | 13 | 18 | 23 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 25/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh3TL-15TL-1TL-6TL-13TL-20TL-5TL-18TL |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 77286 |
| G1Giải nhất | 14836 |
| G2Giải nhì | 73547 21384 |
| G3Giải ba | 72441 70335 22188 33347 38790 75207 |
| G4Giải tư | 0710 2469 4213 3060 |
| G5Giải năm | 1958 3330 7700 9836 3488 1943 |
| G6Giải sáu | 189 338 969 |
| G7Giải bảy | 90 00 04 28 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 00(2),04,07 |
| 1 | 10,13 |
| 2 | 28 |
| 3 | 30,35,36(2),38 |
| 4 | 41,43,47(2) |
| 5 | 58 |
| 6 | 60,69(2) |
| 7 | - |
| 8 | 84,86,88(2),89 |
| 9 | 90(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 36 | 47 | 69 | 88 | 90 | 04 | 07 | 10 | 13 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
