Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 26/09/2024 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 26/09/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 26/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 9K4 | An GiangXSAG - AG-9K4 | Bình ThuậnXSBTH - 9K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 40 | 18 | 73 |
| G7Giải bảy | 417 | 661 | 042 |
| G6Giải sáu | 9128 4779 4161 | 9692 9444 8454 | 6427 7878 8153 |
| G5Giải năm | 4042 | 4404 | 0772 |
| G4Giải tư | 45253 06063 11210 56405 20694 84988 78562 | 49785 87182 65982 84540 73612 54819 57669 | 51822 95586 11267 02034 30060 39932 26172 |
| G3Giải ba | 38767 31936 | 20383 63313 | 25037 08940 |
| G2Giải nhì | 93234 | 83126 | 63380 |
| G1Giải nhất | 34716 | 73751 | 10456 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 520038 | 654401 | 249323 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 01,04 | - |
| 1 | 10,16,17 | 12,13,18,19 | - |
| 2 | 28 | 26 | 22,23,27 |
| 3 | 34,36,38 | - | 32,34,37 |
| 4 | 40,42 | 40,44 | 40,42 |
| 5 | 53 | 51,54 | 53,56 |
| 6 | 61,62,63,67 | 61,69 | 60,67 |
| 7 | 79 | - | 72(2),73,78 |
| 8 | 88 | 82(2),83,85 | 80,86 |
| 9 | 94 | 92 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 40 | 34 | 42 | 53 | 61 | 67 | 72 | 82 | 01 | 04 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 14 | 15 | 20 | 21 | 24 | 25 | 29 | 30 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 26/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 99 | 52 | 75 |
| G7Giải bảy | 472 | 684 | 134 |
| G6Giải sáu | 1872 3774 5823 | 0928 7819 4213 | 3819 8723 3381 |
| G5Giải năm | 4939 | 3697 | 8340 |
| G4Giải tư | 15905 37853 78117 52266 12062 25893 36146 | 71928 62039 53326 38894 39969 97184 56321 | 22221 32703 83734 41172 32794 10686 61371 |
| G3Giải ba | 46453 01294 | 67121 71789 | 17930 66556 |
| G2Giải nhì | 66378 | 58978 | 69042 |
| G1Giải nhất | 98407 | 84189 | 64274 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 581627 | 248567 | 158626 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 05,07 | - | 03 |
| 1 | 17 | 13,19 | 19 |
| 2 | 23,27 | 21(2),26,28(2) | 21,23,26 |
| 3 | 39 | 39 | 30,34(2) |
| 4 | 46 | - | 40,42 |
| 5 | 53(2) | 52 | 56 |
| 6 | 62,66 | 67,69 | - |
| 7 | 72(2),74,78 | 78 | 71,72,74,75 |
| 8 | - | 84(2),89(2) | 81,86 |
| 9 | 93,94,99 | 94,97 | 94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 21 | 72 | 94 | 19 | 23 | 26 | 28 | 34 | 39 | 53 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 18 | 20 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 26/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội10TM-19TM-16TM-7TM-1TM-14TM-9TM-3TM |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 03027 |
| G1Giải nhất | 69240 |
| G2Giải nhì | 55922 78012 |
| G3Giải ba | 86841 18549 02718 60134 22584 77885 |
| G4Giải tư | 3776 5054 0071 8196 |
| G5Giải năm | 1848 9746 9560 6298 6133 7626 |
| G6Giải sáu | 359 218 805 |
| G7Giải bảy | 22 54 69 04 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 04,05 |
| 1 | 12,18(2) |
| 2 | 22(2),26,27 |
| 3 | 33,34 |
| 4 | 40,41,46,48,49 |
| 5 | 54(2),59 |
| 6 | 60,69 |
| 7 | 71,76 |
| 8 | 84,85 |
| 9 | 96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 18 | 22 | 54 | 04 | 05 | 12 | 26 | 27 | 33 | 34 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
