Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 29/09/2024 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 29/09/2024.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 29/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-E9 | Kiên GiangXSKG - 9K5 | Đà LạtXSDL - ĐL9K5 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 15 | 81 | 30 |
| G7Giải bảy | 983 | 345 | 467 |
| G6Giải sáu | 6466 5646 0752 | 3162 6804 9320 | 9089 0926 1568 |
| G5Giải năm | 6674 | 5437 | 7947 |
| G4Giải tư | 83442 62845 16800 73060 45461 97034 76992 | 38072 74354 68929 03862 22585 26756 07146 | 77262 75503 46058 88495 79110 36579 84165 |
| G3Giải ba | 09325 83696 | 11501 28636 | 37881 42237 |
| G2Giải nhì | 50989 | 67336 | 60347 |
| G1Giải nhất | 57798 | 79032 | 11132 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 768840 | 480544 | 150120 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 01,04 | 03 |
| 1 | 15 | - | 10 |
| 2 | 25 | 20,29 | 20,26 |
| 3 | 34 | 32,36(2),37 | 30,32,37 |
| 4 | 40,42,45,46 | 44,45,46 | 47(2) |
| 5 | 52 | 54,56 | 58 |
| 6 | 60,61,66 | 62(2) | 62,65,67,68 |
| 7 | 74 | 72 | 79 |
| 8 | 83,89 | 81,85 | 81,89 |
| 9 | 92,96,98 | - | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 62 | 20 | 32 | 36 | 37 | 45 | 46 | 47 | 81 | 89 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 29/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 67 | 15 | 20 |
| G7Giải bảy | 841 | 054 | 323 |
| G6Giải sáu | 9343 5304 6677 | 6531 8349 1469 | 9094 7905 9900 |
| G5Giải năm | 6462 | 7532 | 4597 |
| G4Giải tư | 10888 50584 77307 04636 47657 21060 27689 | 74984 08230 24714 31810 39732 43585 58586 | 58635 75684 86004 84239 03496 87118 96408 |
| G3Giải ba | 93966 56534 | 54536 29142 | 05428 21901 |
| G2Giải nhì | 20465 | 68615 | 70333 |
| G1Giải nhất | 03128 | 26811 | 29487 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 978865 | 509044 | 854940 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,07 | - | 00,01,04,05,08 |
| 1 | - | 10,11,14,15(2) | 18 |
| 2 | 28 | - | 20,23,28 |
| 3 | 34,36 | 30,31,32(2),36 | 33,35,39 |
| 4 | 41,43 | 42,44,49 | 40 |
| 5 | 57 | 54 | - |
| 6 | 60,62,65(2),66,67 | 69 | - |
| 7 | 77 | - | - |
| 8 | 84,88,89 | 84,85,86 | 84,87 |
| 9 | - | - | 94,96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 84 | 04 | 15 | 28 | 32 | 36 | 65 | 00 | 01 | 05 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 16 | 17 | 19 | 21 | 22 | 24 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 29/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình10TQ-7TQ-8TQ-15TQ-11TQ-9TQ-18TQ-1TQ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 76086 |
| G1Giải nhất | 05076 |
| G2Giải nhì | 86459 72177 |
| G3Giải ba | 02516 92166 41540 13840 30112 37013 |
| G4Giải tư | 1435 4391 3249 8117 |
| G5Giải năm | 4539 9727 5882 6093 3496 2522 |
| G6Giải sáu | 237 862 310 |
| G7Giải bảy | 67 22 86 29 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10,12,13,16,17 |
| 2 | 22(2),27,29 |
| 3 | 35,37,39 |
| 4 | 40(2),49 |
| 5 | 59 |
| 6 | 62,66,67 |
| 7 | 76,77 |
| 8 | 82,86(2) |
| 9 | 91,93,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 22 | 40 | 86 | 10 | 12 | 13 | 16 | 17 | 27 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 14 | 15 | 18 | 19 | 20 | 21 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
