Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 30/09/2024 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 30/09/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 30/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 9E2 | Đồng ThápXSDT - S40 | Cà MauXSCM - 24-T09K5 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 09 | 63 | 35 |
| G7Giải bảy | 645 | 764 | 443 |
| G6Giải sáu | 2650 7799 3807 | 6461 5505 8329 | 1452 6056 4093 |
| G5Giải năm | 7836 | 2257 | 0711 |
| G4Giải tư | 65730 20837 19611 12032 57465 60652 96170 | 97014 22253 99903 84888 13429 23991 30211 | 75487 54359 02720 53676 65008 97555 10251 |
| G3Giải ba | 93976 13171 | 55771 94785 | 56161 84524 |
| G2Giải nhì | 32791 | 00573 | 06220 |
| G1Giải nhất | 98933 | 91151 | 32871 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 495226 | 212513 | 251460 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 07,09 | 03,05 | 08 |
| 1 | 11 | 11,13,14 | 11 |
| 2 | 26 | 29(2) | 20(2),24 |
| 3 | 30,32,33,36,37 | - | 35 |
| 4 | 45 | - | 43 |
| 5 | 50,52 | 51,53,57 | 51,52,55,56,59 |
| 6 | 65 | 61,63,64 | 60,61 |
| 7 | 70,71,76 | 71,73 | 71,76 |
| 8 | - | 85,88 | 87 |
| 9 | 91,99 | 91 | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 71 | 20 | 29 | 51 | 52 | 61 | 76 | 91 | 03 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 30/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 61 | 71 |
| G7Giải bảy | 456 | 044 |
| G6Giải sáu | 7638 9072 4950 | 7376 7709 9555 |
| G5Giải năm | 3629 | 7300 |
| G4Giải tư | 96420 39688 92115 17792 87551 63133 83448 | 81930 90853 31042 69971 55405 93322 00696 |
| G3Giải ba | 42299 97971 | 25784 20747 |
| G2Giải nhì | 48071 | 49530 |
| G1Giải nhất | 45212 | 71651 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 445919 | 474746 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | - | 00,05,09 |
| 1 | 12,15,19 | - |
| 2 | 20,29 | 22 |
| 3 | 33,38 | 30(2) |
| 4 | 48 | 42,44,46,47 |
| 5 | 50,51,56 | 51,53,55 |
| 6 | 61 | - |
| 7 | 71(2),72 | 71(2),76 |
| 8 | 88 | 84 |
| 9 | 92,99 | 96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 71 | 30 | 51 | 00 | 05 | 09 | 12 | 15 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 30/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội6TR-19TR-10TR-3TR-4TR-1TR-11TR-5TR |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 18840 |
| G1Giải nhất | 19728 |
| G2Giải nhì | 94210 05607 |
| G3Giải ba | 11827 08684 63074 69265 87729 08582 |
| G4Giải tư | 3611 5953 4742 9393 |
| G5Giải năm | 2473 4623 0811 7726 0474 0767 |
| G6Giải sáu | 892 110 105 |
| G7Giải bảy | 85 49 07 02 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 02,05,07(2) |
| 1 | 10(2),11(2) |
| 2 | 23,26,27,28,29 |
| 3 | - |
| 4 | 40,42,49 |
| 5 | 53 |
| 6 | 65,67 |
| 7 | 73,74(2) |
| 8 | 82,84,85 |
| 9 | 92,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 10 | 11 | 74 | 02 | 05 | 23 | 26 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
