Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 01/10/2024 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 01/10/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 01/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K40-T10 | Vũng TàuXSVT - 10A | Bạc LiêuXSBL - T10-K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 71 | 33 | 52 |
| G7Giải bảy | 696 | 962 | 745 |
| G6Giải sáu | 1664 7539 5165 | 3700 3808 5295 | 9798 3691 7372 |
| G5Giải năm | 4717 | 1400 | 9666 |
| G4Giải tư | 22207 16397 05703 28711 73285 47939 48429 | 82013 21359 36688 16186 74718 00012 55650 | 60044 93925 93184 12627 22560 47982 48029 |
| G3Giải ba | 68012 43539 | 63128 97352 | 71356 86144 |
| G2Giải nhì | 77298 | 86773 | 31370 |
| G1Giải nhất | 91188 | 58881 | 34966 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 456551 | 746399 | 183538 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 03,07 | 00(2),08 | - |
| 1 | 11,12,17 | 12,13,18 | - |
| 2 | 29 | 28 | 25,27,29 |
| 3 | 39(3) | 33 | 38 |
| 4 | - | - | 44(2),45 |
| 5 | 51 | 50,52,59 | 52,56 |
| 6 | 64,65 | 62 | 60,66(2) |
| 7 | 71 | 73 | 70,72 |
| 8 | 85,88 | 81,86,88 | 82,84 |
| 9 | 96,97,98 | 95,99 | 91,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 39 | 00 | 12 | 29 | 44 | 52 | 66 | 88 | 98 | 03 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 14 | 15 | 16 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 01/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 23 | 69 |
| G7Giải bảy | 910 | 146 |
| G6Giải sáu | 3420 7444 4600 | 0966 3333 0372 |
| G5Giải năm | 6009 | 0090 |
| G4Giải tư | 58755 05497 36485 23702 91783 97152 89002 | 01881 64416 89351 43881 42085 13280 25992 |
| G3Giải ba | 78819 79885 | 84873 95710 |
| G2Giải nhì | 61087 | 47246 |
| G1Giải nhất | 59265 | 53720 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 532702 | 109333 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 00,02(3),09 | - |
| 1 | 10,19 | 10,16 |
| 2 | 20,23 | 20 |
| 3 | - | 33(2) |
| 4 | 44 | 46(2) |
| 5 | 52,55 | 51 |
| 6 | 65 | 66,69 |
| 7 | - | 72,73 |
| 8 | 83,85(2),87 | 80,81(2),85 |
| 9 | 97 | 90,92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 85 | 10 | 20 | 33 | 46 | 81 | 00 | 09 | 16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 01/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh6TS-19TS-9TS-8TS-4TS-10TS-18TS-7TS |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 94079 |
| G1Giải nhất | 60866 |
| G2Giải nhì | 11852 82820 |
| G3Giải ba | 14766 25837 16472 76960 47785 77279 |
| G4Giải tư | 9263 2351 4460 8049 |
| G5Giải năm | 2612 9736 4758 2426 0537 3993 |
| G6Giải sáu | 517 864 909 |
| G7Giải bảy | 43 13 29 56 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 12,13,17 |
| 2 | 20,26,29 |
| 3 | 36,37(2) |
| 4 | 43,49 |
| 5 | 51,52,56,58 |
| 6 | 60(2),63,64,66(2) |
| 7 | 72,79(2) |
| 8 | 85 |
| 9 | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 37 | 60 | 66 | 79 | 09 | 12 | 13 | 17 | 20 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
