Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 02/10/2024 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 02/10/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 02/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 10K1 | Cần ThơXSCT - K1T10 | Sóc TrăngXSST - K1T10 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 71 | 93 | 10 |
| G7Giải bảy | 322 | 987 | 483 |
| G6Giải sáu | 1247 4358 2483 | 5390 9451 0596 | 8994 5497 2052 |
| G5Giải năm | 8513 | 2417 | 9687 |
| G4Giải tư | 53124 92130 04467 80590 98793 51718 44200 | 41772 85700 01511 87720 23917 63258 09998 | 16174 99641 53894 25016 74014 76861 47918 |
| G3Giải ba | 10579 55476 | 63604 47626 | 37320 10119 |
| G2Giải nhì | 47980 | 13475 | 07169 |
| G1Giải nhất | 01155 | 95081 | 11781 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 749879 | 497230 | 038385 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 00,04 | - |
| 1 | 13,18 | 11,17(2) | 10,14,16,18,19 |
| 2 | 22,24 | 20,26 | 20 |
| 3 | 30 | 30 | - |
| 4 | 47 | - | 41 |
| 5 | 55,58 | 51,58 | 52 |
| 6 | 67 | - | 61,69 |
| 7 | 71,76,79(2) | 72,75 | 74 |
| 8 | 80,83 | 81,87 | 81,83,85,87 |
| 9 | 90,93 | 90,93,96,98 | 94(2),97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 17 | 18 | 20 | 30 | 58 | 79 | 81 | 83 | 87 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 15 | 21 | 23 | 25 | 27 | 28 | 29 | 31 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 02/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 79 | 59 |
| G7Giải bảy | 227 | 911 |
| G6Giải sáu | 8771 7294 9411 | 2503 7949 1766 |
| G5Giải năm | 1444 | 1623 |
| G4Giải tư | 50327 51006 32693 13387 66277 68229 14054 | 63298 74642 42548 30811 17000 66891 25437 |
| G3Giải ba | 14464 07488 | 83161 53810 |
| G2Giải nhì | 57012 | 78347 |
| G1Giải nhất | 90535 | 52656 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 021954 | 193108 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 06 | 00,03,08 |
| 1 | 11,12 | 10,11(2) |
| 2 | 27(2),29 | 23 |
| 3 | 35 | 37 |
| 4 | 44 | 42,47,48,49 |
| 5 | 54(2) | 56,59 |
| 6 | 64 | 61,66 |
| 7 | 71,77,79 | - |
| 8 | 87,88 | - |
| 9 | 93,94 | 91,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 27 | 54 | 00 | 03 | 06 | 08 | 10 | 12 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 02/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh12TU-7TU-14TU-16TU-20TU-2TU-10TU-13TU |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 31163 |
| G1Giải nhất | 27599 |
| G2Giải nhì | 12555 04962 |
| G3Giải ba | 33250 70686 46583 05980 84665 51873 |
| G4Giải tư | 7973 8522 4724 3737 |
| G5Giải năm | 7202 3604 2215 3835 5738 1883 |
| G6Giải sáu | 853 507 756 |
| G7Giải bảy | 36 49 02 84 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 02(2),04,07 |
| 1 | 15 |
| 2 | 22,24 |
| 3 | 35,36,37,38 |
| 4 | 49 |
| 5 | 50,53,55,56 |
| 6 | 62,63,65 |
| 7 | 73(2) |
| 8 | 80,83(2),84,86 |
| 9 | 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 73 | 83 | 04 | 07 | 15 | 22 | 24 | 35 | 36 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
