Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 03/10/2024 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 03/10/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 03/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 10K1 | An GiangXSAG - AG-10K1 | Bình ThuậnXSBTH - 10K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 95 | 84 | 85 |
| G7Giải bảy | 612 | 840 | 461 |
| G6Giải sáu | 5334 9786 1513 | 5692 4979 5412 | 2902 7605 1603 |
| G5Giải năm | 5946 | 1820 | 4743 |
| G4Giải tư | 66474 14921 18157 09158 84773 90789 66133 | 64044 93040 15389 35095 12055 75416 46203 | 27738 57801 11564 66795 07085 23939 39289 |
| G3Giải ba | 45105 40560 | 52336 28058 | 26184 34428 |
| G2Giải nhì | 23899 | 43626 | 49259 |
| G1Giải nhất | 69301 | 95699 | 19345 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 074405 | 252283 | 002315 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,05(2) | 03 | 01,02,03,05 |
| 1 | 12,13 | 12,16 | 15 |
| 2 | 21 | 20,26 | 28 |
| 3 | 33,34 | 36 | 38,39 |
| 4 | 46 | 40(2),44 | 43,45 |
| 5 | 57,58 | 55,58 | 59 |
| 6 | 60 | - | 61,64 |
| 7 | 73,74 | 79 | - |
| 8 | 86,89 | 83,84,89 | 84,85(2),89 |
| 9 | 95,99 | 92,95,99 | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 05 | 89 | 95 | 01 | 03 | 12 | 40 | 58 | 84 | 85 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 17 | 18 | 19 | 22 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 03/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 69 | 18 | 83 |
| G7Giải bảy | 052 | 638 | 085 |
| G6Giải sáu | 3799 1592 6659 | 1845 4015 6893 | 5064 2307 2749 |
| G5Giải năm | 8769 | 3609 | 3264 |
| G4Giải tư | 03163 96365 70113 76595 32261 08392 06398 | 29680 20367 19770 28629 22529 65293 66124 | 47891 75299 70232 73226 06522 83011 29410 |
| G3Giải ba | 76730 06161 | 43512 41576 | 93166 25040 |
| G2Giải nhì | 80071 | 33259 | 18854 |
| G1Giải nhất | 39998 | 94082 | 30208 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 117930 | 852571 | 573568 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 09 | 07,08 |
| 1 | 13 | 12,15,18 | 10,11 |
| 2 | - | 24,29(2) | 22,26 |
| 3 | 30(2) | 38 | 32 |
| 4 | - | 45 | 40,49 |
| 5 | 52,59 | 59 | 54 |
| 6 | 61(2),63,65,69(2) | 67 | 64(2),66,68 |
| 7 | 71 | 70,71,76 | - |
| 8 | - | 80,82 | 83,85 |
| 9 | 92(2),95,98(2),99 | 93(2) | 91,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 29 | 30 | 59 | 61 | 64 | 69 | 71 | 92 | 93 | 98 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 14 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 23 | 25 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 03/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội1TV-7TV-12TV-5TV-16TV-10TV-3TV-13TV |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 41294 |
| G1Giải nhất | 56950 |
| G2Giải nhì | 46427 06633 |
| G3Giải ba | 33461 66602 13136 56147 84573 58216 |
| G4Giải tư | 0761 0532 7710 8223 |
| G5Giải năm | 9368 6517 6796 2756 4568 8382 |
| G6Giải sáu | 772 023 788 |
| G7Giải bảy | 67 01 08 58 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 01,02,08 |
| 1 | 10,16,17 |
| 2 | 23(2),27 |
| 3 | 32,33,36 |
| 4 | 47 |
| 5 | 50,56,58 |
| 6 | 61(2),67,68(2) |
| 7 | 72,73 |
| 8 | 82,88 |
| 9 | 94,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 23 | 61 | 68 | 01 | 02 | 08 | 10 | 16 | 17 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
