Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 05/10/2024 (Thứ 7)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 05/10/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 7 05/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 10A7 | Long AnXSLA - 10K1 | Bình PhướcXSBP - 10K1-N24 | Hậu GiangXSHG - K1T10 |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 98 | 80 | 19 | 62 |
| G7Giải bảy | 616 | 855 | 607 | 046 |
| G6Giải sáu | 5845 5833 1564 | 6445 7019 4860 | 8675 5280 1067 | 7016 6899 0184 |
| G5Giải năm | 4199 | 2648 | 3241 | 2903 |
| G4Giải tư | 00137 04423 95147 65477 30730 86194 46026 | 44884 73142 37376 90825 68945 74810 49554 | 36274 43390 70674 98277 09413 68857 83233 | 20849 33336 61412 27954 58732 05548 20238 |
| G3Giải ba | 57682 28618 | 02240 90290 | 51410 55730 | 37268 20851 |
| G2Giải nhì | 99177 | 40734 | 58487 | 36167 |
| G1Giải nhất | 16302 | 04473 | 89990 | 12877 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 830533 | 138922 | 776646 | 822882 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 02 | - | 07 | 03 |
| 1 | 16,18 | 10,19 | 10,13,19 | 12,16 |
| 2 | 23,26 | 22,25 | - | - |
| 3 | 30,33(2),37 | 34 | 30,33 | 32,36,38 |
| 4 | 45,47 | 40,42,45(2),48 | 41,46 | 46,48,49 |
| 5 | - | 54,55 | 57 | 51,54 |
| 6 | 64 | 60 | 67 | 62,67,68 |
| 7 | 77(2) | 73,76 | 74(2),75,77 | 77 |
| 8 | 82 | 80,84 | 80,87 | 82,84 |
| 9 | 94,98,99 | 90 | 90(2) | 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 77 | 33 | 45 | 90 | 10 | 16 | 19 | 30 | 46 | 48 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 14 | 15 | 17 | 20 | 21 | 24 | 27 | 28 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 7 05/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 25 | 57 | 54 |
| G7Giải bảy | 783 | 451 | 524 |
| G6Giải sáu | 9856 1508 9595 | 4574 8559 7042 | 1476 4938 5254 |
| G5Giải năm | 6953 | 9764 | 7582 |
| G4Giải tư | 53639 28063 23321 72490 53831 63647 83741 | 23773 92839 62264 53278 69431 81714 17750 | 71746 64605 43834 24128 07844 53004 07831 |
| G3Giải ba | 98244 03078 | 33349 09769 | 66431 72222 |
| G2Giải nhì | 83665 | 85037 | 46359 |
| G1Giải nhất | 38796 | 09960 | 95673 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 429217 | 007725 | 063322 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | - | 04,05 |
| 1 | 17 | 14 | - |
| 2 | 21,25 | 25 | 22(2),24,28 |
| 3 | 31,39 | 31,37,39 | 31(2),34,38 |
| 4 | 41,44,47 | 42,49 | 44,46 |
| 5 | 53,56 | 50,51,57,59 | 54(2),59 |
| 6 | 63,65 | 60,64(2),69 | - |
| 7 | 78 | 73,74,78 | 73,76 |
| 8 | 83 | - | 82 |
| 9 | 90,95,96 | - | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 31 | 22 | 25 | 39 | 44 | 54 | 59 | 64 | 73 | 78 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 7 05/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Nam Định18TY-8TY-3TY-14TY-5TY-15TY-11TY-19TY |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 33083 |
| G1Giải nhất | 50480 |
| G2Giải nhì | 95972 27781 |
| G3Giải ba | 91244 57430 85087 73450 02403 00786 |
| G4Giải tư | 0024 6626 3981 1707 |
| G5Giải năm | 6040 2317 7815 5371 8575 5830 |
| G6Giải sáu | 915 316 700 |
| G7Giải bảy | 06 52 34 80 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Nam Định |
|---|---|
| 0 | 00,03,06,07 |
| 1 | 15(2),16,17 |
| 2 | 24,26 |
| 3 | 30(2),34 |
| 4 | 40,44 |
| 5 | 50,52 |
| 6 | - |
| 7 | 71,72,75 |
| 8 | 80(2),81(2),83,86,87 |
| 9 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 15 | 30 | 80 | 81 | 00 | 03 | 06 | 07 | 16 | 17 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
