Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 16/10/2024 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 16/10/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 16/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 10K3 | Cần ThơXSCT - K3T10 | Sóc TrăngXSST - K3T10 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 19 | 97 | 66 |
| G7Giải bảy | 584 | 823 | 511 |
| G6Giải sáu | 0955 8215 6229 | 8261 7602 4778 | 7314 3348 8852 |
| G5Giải năm | 4075 | 9714 | 3052 |
| G4Giải tư | 18245 38274 87112 64095 56281 98187 09397 | 40328 19830 86096 37446 16629 78958 57833 | 48105 41199 35358 46832 90985 82291 62994 |
| G3Giải ba | 03130 62484 | 45272 35929 | 81092 56541 |
| G2Giải nhì | 70518 | 42698 | 16273 |
| G1Giải nhất | 33411 | 13109 | 14621 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 190561 | 377467 | 551554 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 02,09 | 05 |
| 1 | 11,12,15,18,19 | 14 | 11,14 |
| 2 | 29 | 23,28,29(2) | 21 |
| 3 | 30 | 30,33 | 32 |
| 4 | 45 | 46 | 41,48 |
| 5 | 55 | 58 | 52(2),54,58 |
| 6 | 61 | 61,67 | 66 |
| 7 | 74,75 | 72,78 | 73 |
| 8 | 81,84(2),87 | - | 85 |
| 9 | 95,97 | 96,97,98 | 91,92,94,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 29 | 11 | 14 | 30 | 52 | 58 | 61 | 84 | 97 | 02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 16 | 17 | 20 | 22 | 24 | 25 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 16/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 07 | 51 |
| G7Giải bảy | 588 | 143 |
| G6Giải sáu | 3490 9349 9418 | 6750 8359 6441 |
| G5Giải năm | 7338 | 3540 |
| G4Giải tư | 39727 32114 98524 60007 14420 84783 69476 | 53951 15311 50677 56561 07837 41598 93151 |
| G3Giải ba | 36412 93614 | 57705 70833 |
| G2Giải nhì | 30739 | 91790 |
| G1Giải nhất | 30107 | 08506 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 912964 | 322496 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 07(3) | 05,06 |
| 1 | 12,14(2),18 | 11 |
| 2 | 20,24,27 | - |
| 3 | 38,39 | 33,37 |
| 4 | 49 | 40,41,43 |
| 5 | - | 50,51(3),59 |
| 6 | 64 | 61 |
| 7 | 76 | 77 |
| 8 | 83,88 | - |
| 9 | 90 | 90,96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 51 | 14 | 90 | 05 | 06 | 11 | 12 | 18 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 21 | 22 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 16/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh7UL-4UL-3UL-12UL-1UL-19UL-14UL-13UL |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 02255 |
| G1Giải nhất | 36597 |
| G2Giải nhì | 22853 34115 |
| G3Giải ba | 78015 83086 67426 59099 09697 79981 |
| G4Giải tư | 9626 5126 8038 8951 |
| G5Giải năm | 1910 8955 6468 7697 0462 2261 |
| G6Giải sáu | 782 433 828 |
| G7Giải bảy | 45 19 78 71 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10,15(2),19 |
| 2 | 26(3),28 |
| 3 | 33,38 |
| 4 | 45 |
| 5 | 51,53,55(2) |
| 6 | 61,62,68 |
| 7 | 71,78 |
| 8 | 81,82,86 |
| 9 | 97(3),99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 26 | 97 | 15 | 55 | 10 | 19 | 28 | 33 | 38 | 45 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
