Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 21/10/2024 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 21/10/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 21/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 10D2 | Đồng ThápXSDT - S43 | Cà MauXSCM - 24-T10K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 19 | 70 | 96 |
| G7Giải bảy | 083 | 012 | 449 |
| G6Giải sáu | 9368 0308 2655 | 2006 8887 9992 | 1894 4748 3353 |
| G5Giải năm | 1494 | 9347 | 5492 |
| G4Giải tư | 11856 73671 87030 46402 04680 00535 64868 | 70487 63514 37871 08050 26423 86439 08965 | 73710 16849 93800 50711 60964 65235 30294 |
| G3Giải ba | 31016 76145 | 91048 46362 | 15664 92530 |
| G2Giải nhì | 34576 | 99660 | 19033 |
| G1Giải nhất | 83925 | 87221 | 98535 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 069169 | 197268 | 378297 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,08 | 06 | 00 |
| 1 | 16,19 | 12,14 | 10,11 |
| 2 | 25 | 21,23 | - |
| 3 | 30,35 | 39 | 30,33,35(2) |
| 4 | 45 | 47,48 | 48,49(2) |
| 5 | 55,56 | 50 | 53 |
| 6 | 68(2),69 | 60,62,65,68 | 64(2) |
| 7 | 71,76 | 70,71 | - |
| 8 | 80,83 | 87(2) | - |
| 9 | 94 | 92 | 92,94(2),96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 35 | 68 | 94 | 30 | 48 | 49 | 64 | 71 | 87 | 92 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 13 | 15 | 17 | 18 | 20 | 22 | 24 | 26 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 21/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 44 | 54 |
| G7Giải bảy | 112 | 638 |
| G6Giải sáu | 7388 6393 6202 | 0654 6295 1610 |
| G5Giải năm | 2372 | 0638 |
| G4Giải tư | 93372 05104 54798 03324 86089 87551 95632 | 95676 51374 24684 77943 92506 50915 84094 |
| G3Giải ba | 28487 73074 | 07865 14275 |
| G2Giải nhì | 09892 | 72269 |
| G1Giải nhất | 71255 | 52148 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 418659 | 855967 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 02,04 | 06 |
| 1 | 12 | 10,15 |
| 2 | 24 | - |
| 3 | 32 | 38(2) |
| 4 | 44 | 43,48 |
| 5 | 51,55,59 | 54(2) |
| 6 | - | 65,67,69 |
| 7 | 72(2),74 | 74,75,76 |
| 8 | 87,88,89 | 84 |
| 9 | 92,93,98 | 94,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 38 | 54 | 72 | 74 | 02 | 04 | 06 | 10 | 12 | 15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 21/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội12UR-19UR-9UR-1UR-13UR-7UR-15UR-16UR |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 06503 |
| G1Giải nhất | 22205 |
| G2Giải nhì | 64915 85644 |
| G3Giải ba | 08901 34343 55865 97747 59384 32629 |
| G4Giải tư | 2009 6957 8938 3152 |
| G5Giải năm | 0750 4025 4545 7726 5369 6746 |
| G6Giải sáu | 960 200 005 |
| G7Giải bảy | 55 83 36 27 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00,01,03,05(2),09 |
| 1 | 15 |
| 2 | 25,26,27,29 |
| 3 | 36,38 |
| 4 | 43,44,45,46,47 |
| 5 | 50,52,55,57 |
| 6 | 60,65,69 |
| 7 | - |
| 8 | 83,84 |
| 9 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 05 | 00 | 01 | 03 | 09 | 15 | 25 | 26 | 27 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
