Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 24/10/2024 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 24/10/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 24/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 10K4 | An GiangXSAG - AG-10K4 | Bình ThuậnXSBTH - 10K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 09 | 75 | 43 |
| G7Giải bảy | 421 | 762 | 933 |
| G6Giải sáu | 6812 2037 9985 | 3104 1089 3279 | 7540 7344 2449 |
| G5Giải năm | 7486 | 8820 | 4191 |
| G4Giải tư | 03334 08203 07469 98909 63373 72912 19932 | 89535 13727 15350 83159 21701 18301 62996 | 11544 21117 21492 99345 32870 08437 48488 |
| G3Giải ba | 04855 13395 | 60491 67426 | 00241 49783 |
| G2Giải nhì | 05390 | 15926 | 33024 |
| G1Giải nhất | 67241 | 63677 | 74867 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 318056 | 275437 | 299820 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 03,09(2) | 01(2),04 | - |
| 1 | 12(2) | - | 17 |
| 2 | 21 | 20,26(2),27 | 20,24 |
| 3 | 32,34,37 | 35,37 | 33,37 |
| 4 | 41 | - | 40,41,43,44(2),45,49 |
| 5 | 55,56 | 50,59 | - |
| 6 | 69 | 62 | 67 |
| 7 | 73 | 75,77,79 | 70 |
| 8 | 85,86 | 89 | 83,88 |
| 9 | 90,95 | 91,96 | 91,92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 37 | 01 | 09 | 12 | 20 | 26 | 41 | 44 | 91 | 03 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 24/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 11 | 11 | 98 |
| G7Giải bảy | 060 | 560 | 248 |
| G6Giải sáu | 6989 2661 2033 | 6914 6495 1071 | 5024 8773 4562 |
| G5Giải năm | 2399 | 6072 | 3558 |
| G4Giải tư | 71478 73511 48066 07076 57049 93897 92399 | 31666 07842 01659 68191 11370 74151 65338 | 68325 28914 67151 11935 24543 34676 43741 |
| G3Giải ba | 25382 66569 | 41157 81188 | 20322 41816 |
| G2Giải nhì | 81029 | 41794 | 54882 |
| G1Giải nhất | 08189 | 36181 | 36579 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 122309 | 899897 | 119997 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | - | - |
| 1 | 11(2) | 11,14 | 14,16 |
| 2 | 29 | - | 22,24,25 |
| 3 | 33 | 38 | 35 |
| 4 | 49 | 42 | 41,43,48 |
| 5 | - | 51,57,59 | 51,58 |
| 6 | 60,61,66,69 | 60,66 | 62 |
| 7 | 76,78 | 70,71,72 | 73,76,79 |
| 8 | 82,89(2) | 81,88 | 82 |
| 9 | 97,99(2) | 91,94,95,97 | 97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 97 | 14 | 51 | 60 | 66 | 76 | 82 | 89 | 99 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 24/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội1UV-14UV-18UV-8UV-16UV-4UV-6UV-17UV |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 30615 |
| G1Giải nhất | 92137 |
| G2Giải nhì | 18847 85988 |
| G3Giải ba | 30642 99496 72639 47155 27478 47399 |
| G4Giải tư | 8727 1263 9480 6164 |
| G5Giải năm | 6936 8698 3647 4003 0273 4275 |
| G6Giải sáu | 858 047 358 |
| G7Giải bảy | 84 58 55 22 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 15 |
| 2 | 22,27 |
| 3 | 36,37,39 |
| 4 | 42,47(3) |
| 5 | 55(2),58(3) |
| 6 | 63,64 |
| 7 | 73,75,78 |
| 8 | 80,84,88 |
| 9 | 96,98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 47 | 58 | 55 | 03 | 15 | 22 | 27 | 36 | 37 | 39 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
