Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 30/10/2024 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 30/10/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 30/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 10K5 | Cần ThơXSCT - K5T10 | Sóc TrăngXSST - K5T10 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 21 | 43 | 11 |
| G7Giải bảy | 047 | 091 | 198 |
| G6Giải sáu | 0837 7508 6475 | 6448 4919 7832 | 5801 7352 6767 |
| G5Giải năm | 3991 | 2270 | 4405 |
| G4Giải tư | 21461 13366 58387 05100 93001 45563 58473 | 14451 37303 05196 68214 44025 59594 22694 | 84526 04878 21693 33254 79081 53167 81244 |
| G3Giải ba | 67872 25372 | 77657 91472 | 04029 01746 |
| G2Giải nhì | 04144 | 91477 | 28765 |
| G1Giải nhất | 50226 | 23267 | 63962 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 074215 | 268642 | 741976 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,01,08 | 03 | 01,05 |
| 1 | 15 | 14,19 | 11 |
| 2 | 21,26 | 25 | 26,29 |
| 3 | 37 | 32 | - |
| 4 | 44,47 | 42,43,48 | 44,46 |
| 5 | - | 51,57 | 52,54 |
| 6 | 61,63,66 | 67 | 62,65,67(2) |
| 7 | 72(2),73,75 | 70,72,77 | 76,78 |
| 8 | 87 | - | 81 |
| 9 | 91 | 91,94(2),96 | 93,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 67 | 72 | 01 | 26 | 44 | 91 | 94 | 00 | 03 | 05 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 16 | 17 | 18 | 20 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 30/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 41 | 68 |
| G7Giải bảy | 177 | 943 |
| G6Giải sáu | 9607 0346 8069 | 1535 9876 1365 |
| G5Giải năm | 8059 | 1678 |
| G4Giải tư | 98647 99530 48432 63667 23410 17254 30753 | 71213 11474 03569 30894 66005 36352 43835 |
| G3Giải ba | 88052 50428 | 93655 59193 |
| G2Giải nhì | 03671 | 86770 |
| G1Giải nhất | 98837 | 80096 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 136481 | 145723 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 07 | 05 |
| 1 | 10 | 13 |
| 2 | 28 | 23 |
| 3 | 30,32,37 | 35(2) |
| 4 | 41,46,47 | 43 |
| 5 | 52,53,54,59 | 52,55 |
| 6 | 67,69 | 65,68,69 |
| 7 | 71,77 | 70,74,76,78 |
| 8 | 81 | - |
| 9 | - | 93,94,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 35 | 52 | 69 | 05 | 07 | 10 | 13 | 23 | 28 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 30/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh5VC-10VC-1VC-8VC-16VC-13VC-6VC-4VC |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 28897 |
| G1Giải nhất | 29263 |
| G2Giải nhì | 39429 26528 |
| G3Giải ba | 35672 89981 99642 71216 55778 58740 |
| G4Giải tư | 7706 8092 9244 5623 |
| G5Giải năm | 5078 8588 6956 3740 0877 5168 |
| G6Giải sáu | 241 166 754 |
| G7Giải bảy | 49 63 19 01 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 01,06 |
| 1 | 16,19 |
| 2 | 23,28,29 |
| 3 | - |
| 4 | 40(2),41,42,44,49 |
| 5 | 54,56 |
| 6 | 63(2),66,68 |
| 7 | 72,77,78(2) |
| 8 | 81,88 |
| 9 | 92,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 40 | 63 | 78 | 01 | 06 | 16 | 19 | 23 | 28 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
