Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 31/10/2024 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 31/10/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 31/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 10K5 | An GiangXSAG - AG-10K5 | Bình ThuậnXSBTH - 10K5 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 13 | 55 | 41 |
| G7Giải bảy | 106 | 704 | 574 |
| G6Giải sáu | 7878 9837 2120 | 6992 8532 7299 | 0674 0021 4715 |
| G5Giải năm | 0738 | 3293 | 1636 |
| G4Giải tư | 98849 78520 89270 59071 62687 06912 47796 | 45984 87088 90371 82909 04961 25047 39104 | 67032 25794 96738 58035 33177 63282 26307 |
| G3Giải ba | 12796 62402 | 16935 75374 | 94525 31365 |
| G2Giải nhì | 83239 | 03950 | 28404 |
| G1Giải nhất | 07219 | 01343 | 06170 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 249211 | 739663 | 918148 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,06 | 04(2),09 | 04,07 |
| 1 | 11,12,13,19 | - | 15 |
| 2 | 20(2) | - | 21,25 |
| 3 | 37,38,39 | 32,35 | 32,35,36,38 |
| 4 | 49 | 43,47 | 41,48 |
| 5 | - | 50,55 | - |
| 6 | - | 61,63 | 65 |
| 7 | 70,71,78 | 71,74 | 70,74(2),77 |
| 8 | 87 | 84,88 | 82 |
| 9 | 96(2) | 92,93,99 | 94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 74 | 20 | 32 | 35 | 38 | 70 | 71 | 96 | 02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 14 | 16 | 17 | 18 | 22 | 23 | 24 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 31/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 89 | 27 | 91 |
| G7Giải bảy | 619 | 355 | 996 |
| G6Giải sáu | 2883 4434 4069 | 3476 9557 0558 | 5812 8072 7897 |
| G5Giải năm | 3349 | 4887 | 8235 |
| G4Giải tư | 59484 90435 95301 15674 83874 32299 17792 | 05711 40158 53948 55030 80708 22481 53994 | 45538 98073 56157 19727 98095 19640 44737 |
| G3Giải ba | 65469 51155 | 53070 49670 | 34668 70577 |
| G2Giải nhì | 39093 | 72963 | 19673 |
| G1Giải nhất | 78025 | 59150 | 63547 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 118793 | 171350 | 980802 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 08 | 02 |
| 1 | 19 | 11 | 12 |
| 2 | 25 | 27 | 27 |
| 3 | 34,35 | 30 | 35,37,38 |
| 4 | 49 | 48 | 40,47 |
| 5 | 55 | 50(2),55,57,58(2) | 57 |
| 6 | 69(2) | 63 | 68 |
| 7 | 74(2) | 70(2),76 | 72,73(2),77 |
| 8 | 83,84,89 | 81,87 | - |
| 9 | 92,93(2),99 | 94 | 91,95,96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 27 | 35 | 50 | 55 | 57 | 58 | 69 | 70 | 73 | 74 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 31/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội6VD-14VD-9VD-5VD-7VD-3VD-8VD-16VD |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 27865 |
| G1Giải nhất | 98156 |
| G2Giải nhì | 52022 60616 |
| G3Giải ba | 68053 47375 90254 45618 35731 38132 |
| G4Giải tư | 6813 7863 1566 0918 |
| G5Giải năm | 9398 5916 0532 8073 1835 2546 |
| G6Giải sáu | 753 038 224 |
| G7Giải bảy | 00 23 91 37 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 13,16(2),18(2) |
| 2 | 22,23,24 |
| 3 | 31,32(2),35,37,38 |
| 4 | 46 |
| 5 | 53(2),54,56 |
| 6 | 63,65,66 |
| 7 | 73,75 |
| 8 | - |
| 9 | 91,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 16 | 18 | 32 | 53 | 00 | 13 | 22 | 23 | 24 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 17 | 19 | 20 | 21 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
