Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 01/11/2024 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 01/11/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 01/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 45VL44 | Bình DươngXSBD - 11K44 | Trà VinhXSTV - 33TV44 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 02 | 25 | 52 |
| G7Giải bảy | 101 | 181 | 488 |
| G6Giải sáu | 4210 0783 2182 | 0828 7176 0810 | 3956 7766 4343 |
| G5Giải năm | 9976 | 5013 | 4737 |
| G4Giải tư | 55094 38323 03246 22177 96566 17435 98433 | 79526 21314 92270 30059 27450 61522 61571 | 62710 19905 49647 45332 31760 60053 83029 |
| G3Giải ba | 89929 65737 | 96287 30514 | 94399 71197 |
| G2Giải nhì | 91845 | 90421 | 61311 |
| G1Giải nhất | 33479 | 47026 | 18975 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 585119 | 044059 | 332200 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,02 | - | 00,05 |
| 1 | 10,19 | 10,13,14(2) | 10,11 |
| 2 | 23,29 | 21,22,25,26(2),28 | 29 |
| 3 | 33,35,37 | - | 32,37 |
| 4 | 45,46 | - | 43,47 |
| 5 | - | 50,59(2) | 52,53,56 |
| 6 | 66 | - | 60,66 |
| 7 | 76,77,79 | 70,71,76 | 75 |
| 8 | 82,83 | 81,87 | 88 |
| 9 | 94 | - | 97,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 10 | 14 | 26 | 29 | 37 | 59 | 66 | 76 | 00 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 24 | 27 | 30 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 01/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 12 | 60 |
| G7Giải bảy | 535 | 938 |
| G6Giải sáu | 2738 4428 2494 | 6211 4785 1496 |
| G5Giải năm | 3383 | 5861 |
| G4Giải tư | 74585 09287 26258 81228 20705 65205 26297 | 85786 04113 61469 43807 11241 49404 54107 |
| G3Giải ba | 50772 31952 | 58747 76042 |
| G2Giải nhì | 16399 | 31198 |
| G1Giải nhất | 95513 | 07017 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 721289 | 108195 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 05(2) | 04,07(2) |
| 1 | 12,13 | 11,13,17 |
| 2 | 28(2) | - |
| 3 | 35,38 | 38 |
| 4 | - | 41,42,47 |
| 5 | 52,58 | - |
| 6 | - | 60,61,69 |
| 7 | 72 | - |
| 8 | 83,85,87,89 | 85,86 |
| 9 | 94,97,99 | 95,96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 05 | 07 | 13 | 28 | 38 | 85 | 04 | 11 | 12 | 17 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 01/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng4VE-2VE-6VE-17VE-8VE-16VE-3VE-19VE |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 37693 |
| G1Giải nhất | 72666 |
| G2Giải nhì | 73194 61497 |
| G3Giải ba | 53039 05803 86809 13325 48643 81459 |
| G4Giải tư | 0779 4854 4822 7353 |
| G5Giải năm | 0526 7488 4189 8197 7509 0034 |
| G6Giải sáu | 254 124 587 |
| G7Giải bảy | 75 18 30 25 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 03,09(2) |
| 1 | 18 |
| 2 | 22,24,25(2),26 |
| 3 | 30,34,39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 53,54(2),59 |
| 6 | 66 |
| 7 | 75,79 |
| 8 | 87,88,89 |
| 9 | 93,94,97(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 09 | 25 | 54 | 97 | 03 | 18 | 22 | 24 | 26 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
