Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 02/11/2024 (Thứ 7)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 02/11/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 7 02/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 11A7 | Long AnXSLA - 11K1 | Bình PhướcXSBP - 11K1-N24 | Hậu GiangXSHG - K1T11 |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 12 | 10 | 81 | 44 |
| G7Giải bảy | 086 | 541 | 343 | 356 |
| G6Giải sáu | 7628 6792 2400 | 2423 3382 8857 | 9474 6125 5219 | 7947 9366 2690 |
| G5Giải năm | 1703 | 7014 | 4491 | 3130 |
| G4Giải tư | 05447 71439 77867 14727 53932 57605 34130 | 50446 52061 43848 04583 86199 15451 88827 | 61674 28843 79103 46575 83550 97026 48191 | 67542 94915 20672 09619 51290 64761 51847 |
| G3Giải ba | 43687 81197 | 46242 22596 | 65108 09321 | 71164 11270 |
| G2Giải nhì | 37621 | 99660 | 86080 | 57329 |
| G1Giải nhất | 44236 | 95724 | 94516 | 65818 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 365883 | 549383 | 223267 | 896836 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 00,03,05 | - | 03,08 | - |
| 1 | 12 | 10,14 | 16,19 | 15,18,19 |
| 2 | 21,27,28 | 23,24,27 | 21,25,26 | 29 |
| 3 | 30,32,36,39 | - | - | 30,36 |
| 4 | 47 | 41,42,46,48 | 43(2) | 42,44,47(2) |
| 5 | - | 51,57 | 50 | 56 |
| 6 | 67 | 60,61 | 67 | 61,64,66 |
| 7 | - | - | 74(2),75 | 70,72 |
| 8 | 83,86,87 | 82,83(2) | 80,81 | - |
| 9 | 92,97 | 96,99 | 91(2) | 90(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 47 | 83 | 03 | 19 | 21 | 27 | 30 | 36 | 42 | 43 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 17 | 20 | 22 | 31 | 33 | 34 | 35 | 37 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 7 02/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 31 | 66 | 82 |
| G7Giải bảy | 592 | 661 | 718 |
| G6Giải sáu | 2331 9775 1000 | 0339 9687 1554 | 4036 3102 4867 |
| G5Giải năm | 9832 | 5031 | 9911 |
| G4Giải tư | 70173 91549 11086 14971 04936 53217 43034 | 20070 64163 83863 66680 27874 55579 34218 | 36211 16614 97714 03168 03268 35242 50318 |
| G3Giải ba | 18814 04019 | 48342 50128 | 22361 39387 |
| G2Giải nhì | 74801 | 98469 | 00765 |
| G1Giải nhất | 70349 | 31996 | 93861 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 657409 | 789160 | 963070 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,01,09 | - | 02 |
| 1 | 14,17,19 | 18 | 11(2),14(2),18(2) |
| 2 | - | 28 | - |
| 3 | 31(2),32,34,36 | 31,39 | 36 |
| 4 | 49(2) | 42 | 42 |
| 5 | - | 54 | - |
| 6 | - | 60,61,63(2),66,69 | 61(2),65,67,68(2) |
| 7 | 71,73,75 | 70,74,79 | 70 |
| 8 | 86 | 80,87 | 82,87 |
| 9 | 92 | 96 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 14 | 18 | 31 | 61 | 11 | 36 | 42 | 49 | 63 | 68 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 7 02/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Nam Định4VF-18VF-17VF-1VF-3VF-6VF-11VF-16VF |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 19777 |
| G1Giải nhất | 94918 |
| G2Giải nhì | 52358 09693 |
| G3Giải ba | 16958 79234 92114 64913 45804 54043 |
| G4Giải tư | 3728 6492 9292 0867 |
| G5Giải năm | 1170 8964 6739 5734 5725 6322 |
| G6Giải sáu | 429 846 046 |
| G7Giải bảy | 81 94 48 89 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Nam Định |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 13,14,18 |
| 2 | 22,25,28,29 |
| 3 | 34(2),39 |
| 4 | 43,46(2),48 |
| 5 | 58(2) |
| 6 | 64,67 |
| 7 | 70,77 |
| 8 | 81,89 |
| 9 | 92(2),93,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 34 | 46 | 58 | 92 | 04 | 13 | 14 | 18 | 22 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
